North Texas
4 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Real Monarchs

North Texas vs Real Monarchs

Tỷ số chung cuộc: North Texas 4-1 Real Monarchs tại MLS Next Pro, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: North Texas thắng 3, hòa 1, Real Monarchs thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
MLS Next Pro · Group Stage
Phong độ
LDDDW North Texas
LLLWL Real Monarchs
  1. 5' 0-1 L. Ream · N. Silva
  2. 17' A. Riquelme
  3. 38' R. Mesalles
  4. HT0-1
  5. 48' D. Garcia N. James
  6. 48' N. Simmonds · D. Garcia 1-1
  7. 49' I. Murphy R. Mesalles
  8. 50' L. O'Gara L. Ream
  9. 57' D. Garcia · R. Louis 2-1
  10. 63' L. Goncalves
  11. 65' G. Villa H. Sargis
  12. 65' C. Swann 3-1
  13. 66' L. Djiro N. Silva
  14. 70' L. Vejrostek L. Goncalves
  15. 70' I. Charles L. Martins
  16. 74' I. Murphy
  17. 81' M. Luccin R. Louis
  18. 84' Alvaro Augusto 4-1
  19. 86' U. Pela C. Swann
  20. 87' I. Charles
  21. FT4-1

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austin II
26 51 - 21 +30 59
1
Crown Legacy
26 63 - 36 +27 54
2
Chattanooga
25 49 - 37 +12 47
2
Portland Timbers II
25 35 - 27 +8 53
3
Columbus Crew II
25 45 - 37 +8 45
3
Houston Dynamo FC II
25 48 - 28 +20 48
4
New York RB II
25 54 - 41 +13 44
4
Ventura County
25 51 - 33 +18 47
5
Connecticut FC
25 51 - 45 +6 43
5
St. Louis City II
26 41 - 37 +4 43
6
Los Angeles FC II
26 43 - 44 -1 42
6
New England II
26 43 - 40 +3 43
7
Atlanta United II
25 53 - 39 +14 42
7
Tacoma Defiance
26 39 - 40 -1 39
8
North Texas
25 39 - 36 +3 38
8
Orlando City II
26 50 - 51 -1 41
9
Minnesota United II
25 35 - 36 -1 37
9
New York City II
25 44 - 41 +3 39
10
Philadelphia Union II
26 34 - 38 -4 39
10
The Town
25 44 - 33 +11 36
11
Chicago Fire II
26 49 - 45 +4 39
11
Real Monarchs
25 36 - 50 -14 29
12
Huntsville City
25 42 - 43 -1 38
12
Vancouver Whitecaps II
25 38 - 55 -17 25
13
Sporting KC II
26 32 - 68 -36 20
13
Toronto II
25 42 - 48 -6 36
14
Carolina Core
26 37 - 50 -13 28
14
Colorado Rapids II
26 26 - 50 -24 18
15
FC Cincinnati II
26 30 - 59 -29 19
16
Inter Miami II
26 27 - 63 -36 15
MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals)

So sánh

11Trận đấu9
16Ghi được11
16Thủng lưới22
1.45Bàn thắng mỗi trận1.22
3Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn8
14Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu