Philadelphia Union II
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Columbus Crew II

Philadelphia Union II vs Columbus Crew II

Tỷ số chung cuộc: Philadelphia Union II 1-0 Columbus Crew II tại MLS Next Pro, 4 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Philadelphia Union II thắng 7, hòa 1, Columbus Crew II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
MLS Next Pro · Group Stage
Phong độ
WWLWW Philadelphia Union II
WLWLL Columbus Crew II
  1. 34' R. Aoki
  2. HT0-0
  3. 46' O. Benitez
  4. 59' C. Adams J. Danjaji
  5. 59' K. Gbamble I. Ewing
  6. 66' J. Chirinos G. De Libera
  7. 66' T. Brown P. Forfor
  8. 70' G. Sequera J. Ruf
  9. 70' I. Mendoza A. Diop
  10. 80' T. Gladstone W. Ferreira
  11. 81' M. De Paula
  12. 83' J. Griffin · K. LeBlanc 1-0
  13. 85' G. Di Noto R. Aoki
  14. 88' Yellow Card
  15. 90'+2 O. Pratt J. Griffin
  16. FT1-0

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austin II
26 51 - 21 +30 59
1
Crown Legacy
26 63 - 36 +27 54
2
Chattanooga
26 51 - 38 +13 50
2
Portland Timbers II
26 35 - 27 +8 54
3
Atlanta United II
26 57 - 40 +17 45
3
Houston Dynamo FC II
26 51 - 30 +21 51
4
Columbus Crew II
26 47 - 41 +6 45
4
Ventura County
26 54 - 34 +20 50
5
New York RB II
26 56 - 45 +11 44
5
St. Louis City II
26 41 - 37 +4 43
6
Connecticut FC
26 52 - 49 +3 43
6
Los Angeles FC II
26 43 - 44 -1 42
7
New England II
26 43 - 40 +3 43
7
Tacoma Defiance
26 39 - 40 -1 39
8
New York City II
26 48 - 43 +5 42
8
North Texas
26 41 - 39 +2 38
9
Minnesota United II
25 35 - 36 -1 37
9
Orlando City II
26 50 - 51 -1 41
10
The Town
26 45 - 36 +9 36
10
Toronto II
26 46 - 50 -4 39
11
Philadelphia Union II
26 34 - 38 -4 39
11
Real Monarchs
25 36 - 50 -14 29
12
Chicago Fire II
26 49 - 45 +4 39
12
Vancouver Whitecaps II
26 38 - 55 -17 27
13
Huntsville City
26 43 - 45 -2 38
13
Sporting KC II
26 32 - 68 -36 20
14
Carolina Core
26 37 - 50 -13 28
14
Colorado Rapids II
26 26 - 50 -24 18
15
FC Cincinnati II
26 30 - 59 -29 19
16
Inter Miami II
26 27 - 63 -36 15
MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals)

So sánh

10Trận đấu9
17Ghi được16
17Thủng lưới14
1.7Bàn thắng mỗi trận1.78
3Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu