Real Monarchs
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 5:4
·
Houston Dynamo FC II

Real Monarchs vs Houston Dynamo FC II

Tỷ số chung cuộc: Real Monarchs 1-1 Houston Dynamo FC II tại MLS Next Pro, 16 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Real Monarchs thắng 1, hòa 1, Houston Dynamo FC II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
MLS Next Pro · Vòng 18
Phong độ
LLLWL Real Monarchs
LDDLL Houston Dynamo FC II
  1. 4' E. Arzu A. Batioja
  2. 18' G. Dillon
  3. 25' R. Mesalles
  4. 34' I. Mwakutuya
  5. HT0-0
  6. 46' B. Campaz A. Hezarkhani
  7. 50' 0-1 J. Bolma · E. Arzu
  8. 59' E. Correa L. Gitau
  9. 63' O. Touray G. Dillon
  10. 69' M. Dimareli
  11. 69' J. Puna J. Bolma
  12. 76' O. Marquez
  13. 77' M. Jennings O. Marquez
  14. 80' O. Anderson
  15. 90'+7 J. Barea
  16. 90' J. Barea11m 1-1
  17. FT1-1

Đội hình

Real Monarchs HLV: Mark Lowry
  1. 24M. Kerkvliet
  2. 67W. Charpie
  3. 55G. Calderon
  4. 81G. Dillon ▼ 63'
  5. 77R. Mesalles
  6. 32Z. Farnsworth
  7. 39A. Hezarkhani ▼ 46'
  8. 76L. O'Gara
  9. 36J. Barea
  10. 40O. Marquez ▼ 77'
  11. 30O. Anderson

Dự bị 6

  1. 38J. Wellings
  2. 56O. Touray ▲ 63'
  3. 49B. Ewing
  4. 52M. Jennings ▲ 77'
  5. 97P. Abban
  6. 87B. Campaz ▲ 46'
Houston Dynamo FC II HLV: Marcelo Santos
  1. 1Pedro
  2. 8J. Viveros
  3. 23D. Barrett
  4. 20G. Wolff
  5. 28I. Mwakutuya
  6. 36N. Betancourt
  7. 19S. Rodriguez
  8. 44L. Gitau ▼ 59'
  9. 9S. Gyamfi
  10. 14J. Bolma ▼ 69'
  11. 11A. Batioja ▼ 4'

Dự bị 6

  1. 7E. Arzu ▲ 4'
  2. 33M. Dimareli ▲ 69'
  3. 29D. Garcia
  4. 45J. Puna ▲ 69'
  5. 40E. Correa ▲ 59'
  6. 41A. Jaimes

Thống kê

05
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St. Louis City II
28 60 - 37 +23 62
2
Philadelphia Union II
28 64 - 34 +30 58
3
New York RB II
28 68 - 56 +12 58
4
New England II
28 54 - 37 +17 54
5
Chattanooga
28 42 - 36 +6 53
6
Huntsville City
28 56 - 32 +24 52
7
The Town
28 59 - 36 +23 52
8
Colorado Rapids II
28 55 - 40 +15 51
9
Real Monarchs
28 55 - 42 +13 51
10
Chicago Fire II
28 69 - 58 +11 48
11
Minnesota United II
28 45 - 42 +3 44
12
North Texas
28 46 - 56 -10 43
13
Vancouver Whitecaps II
28 61 - 54 +7 42
14
Ventura County
28 48 - 51 -3 41
15
Austin II
28 35 - 36 -1 41
16
FC Cincinnati II
28 40 - 41 -1 41
17
Carolina Core
28 42 - 44 -2 39
18
Portland Timbers II
28 47 - 54 -7 38
19
Toronto II
28 34 - 42 -8 38
20
Atlanta United II
28 44 - 43 +1 38
21
Houston Dynamo FC II
28 40 - 47 -7 37
22
Orlando City II
28 38 - 55 -17 37
23
Tacoma Defiance
28 62 - 67 -5 36
24
New York City II
28 53 - 61 -8 35
25
Los Angeles FC II
28 47 - 61 -14 33
26
Crown Legacy
28 45 - 54 -9 32
27
Inter Miami II
28 40 - 72 -32 25
28
Columbus Crew II
28 40 - 64 -24 22
29
Sporting KC II
28 30 - 67 -37 17

So sánh

30Trận đấu29
57Ghi được41
47Thủng lưới48
1.9Bàn thắng mỗi trận1.41
3Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu