Portland Timbers II
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Real Monarchs

Portland Timbers II vs Real Monarchs

Tỷ số chung cuộc: Portland Timbers II 2-3 Real Monarchs tại MLS Next Pro, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portland Timbers II thắng 2, hòa 2, Real Monarchs thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
MLS Next Pro · Vòng 2
Phong độ
DWDWD Portland Timbers II
LLLWL Real Monarchs
  1. 17' Z. Farnsworth
  2. 19' A. Moreno 1-0
  3. 32' 1-1 A. Hezarkhani · O. Marquez
  4. 35' 1-2 O. Anderson · A. Hezarkhani
  5. HT1-2
  6. 56' M. Johnston
  7. 58' B. VanVoorhis R. Bautista
  8. 58' G. Guerra R. Revaldo
  9. 64' A. Kei O. Anderson
  10. 64' R. Mesalles T. Silva
  11. 65' L. Moisa N. Caliskan
  12. 65' L. O'Gara G. Dillon
  13. 67' V. Velazquez E. Iziota
  14. 78' 1-3 A. Hezarkhani · O. Marquez
  15. 82' J. Izoita A. Moreno
  16. 82' M. Bunbury M. Eisenberg
  17. 82' A. Riquelme O. Marquez
  18. 84' B. VanVoorhis · V. Velazquez 2-3
  19. 90'+2 Z. Gozo
  20. 90'+4 V. Enriquez
  21. FT2-3

Đội hình

Portland Timbers II HLV: Serge Dinkota
  1. 25T. Muse
  2. 45B. Pope
  3. 87R. Bautista ▼ 58'
  4. 63D. Nunez
  5. 55M. Johnston
  6. 79K. Carlson
  7. 73E. Iziota ▼ 67'
  8. 42A. Moreno ▼ 82'
  9. 90R. Revaldo ▼ 58'
  10. 77K. Linhares
  11. 84M. Eisenberg ▼ 82'

Dự bị 8

  1. 91L. Burns
  2. 78M. Nystrom
  3. 57B. VanVoorhis ▲ 58'
  4. 67H. Tate
  5. 64J. Izoita ▲ 82'
  6. 47M. Bunbury ▲ 82'
  7. 88G. Guerra ▲ 58'
  8. 46V. Velazquez ▲ 67'
Real Monarchs HLV: Mark Lowry
  1. 24M. Kerkvliet
  2. 52M. Jennings
  3. 32Z. Farnsworth
  4. 67W. Charpie
  5. 92N. Caliskan ▼ 65'
  6. 33T. Silva ▼ 64'
  7. 81G. Dillon ▼ 65'
  8. 40O. Marquez ▼ 82'
  9. 30O. Anderson ▼ 64'
  10. 72Z. Gozo
  11. 39A. Hezarkhani

Dự bị 7

  1. 21A. Kei ▲ 64'
  2. 34L. Moisa ▲ 65'
  3. 55G. Calderon
  4. 76L. O'Gara ▲ 65'
  5. 77R. Mesalles ▲ 64'
  6. 88A. Riquelme ▲ 82'
  7. 99R. Alphin

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St. Louis City II
28 60 - 37 +23 62
2
Philadelphia Union II
28 64 - 34 +30 58
3
New York RB II
28 68 - 56 +12 58
4
New England II
28 54 - 37 +17 54
5
Chattanooga
28 42 - 36 +6 53
6
Huntsville City
28 56 - 32 +24 52
7
The Town
28 59 - 36 +23 52
8
Colorado Rapids II
28 55 - 40 +15 51
9
Real Monarchs
28 55 - 42 +13 51
10
Chicago Fire II
28 69 - 58 +11 48
11
Minnesota United II
28 45 - 42 +3 44
12
North Texas
28 46 - 56 -10 43
13
Vancouver Whitecaps II
28 61 - 54 +7 42
14
Ventura County
28 48 - 51 -3 41
15
Austin II
28 35 - 36 -1 41
16
FC Cincinnati II
28 40 - 41 -1 41
17
Carolina Core
28 42 - 44 -2 39
18
Portland Timbers II
28 47 - 54 -7 38
19
Toronto II
28 34 - 42 -8 38
20
Atlanta United II
28 44 - 43 +1 38
21
Houston Dynamo FC II
28 40 - 47 -7 37
22
Orlando City II
28 38 - 55 -17 37
23
Tacoma Defiance
28 62 - 67 -5 36
24
New York City II
28 53 - 61 -8 35
25
Los Angeles FC II
28 47 - 61 -14 33
26
Crown Legacy
28 45 - 54 -9 32
27
Inter Miami II
28 40 - 72 -32 25
28
Columbus Crew II
28 40 - 64 -24 22
29
Sporting KC II
28 30 - 67 -37 17

So sánh

28Trận đấu30
47Ghi được57
54Thủng lưới47
1.68Bàn thắng mỗi trận1.9
3Giữ sạch lưới3
21Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu