Houston Dynamo FC II
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0 · 11m 4:2
·
St. Louis City II

Houston Dynamo FC II vs St. Louis City II

Tỷ số chung cuộc: Houston Dynamo FC II 1-1 St. Louis City II tại MLS Next Pro, 12 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Houston Dynamo FC II thắng 3, hòa 3, St. Louis City II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
MLS Next Pro · Vòng 30
Sân vận động
SaberCats Stadium, Houston, Texas
Phong độ
DDLLW Houston Dynamo FC II
DWDDW St. Louis City II
  1. 7' E. Kinzner
  2. 24' D. Armstrong
  3. 39' T. Pearce
  4. 45'+1 G. Mikina
  5. 45'+1 G. Segal 1-0
  6. HT1-0
  7. 46' G. Segal
  8. 51' R. Becher
  9. 53' M. Wentzel
  10. 55' C. Locker R. Becher
  11. 55' O. Benitez E. Kinzner
  12. 55' B. McSorley D. Armstrong
  13. 68' O. Benitez
  14. 71' J. Bell O. Sylla
  15. 71' J. Burbano M. Dimareli
  16. 71' R. Dugan C. Glover
  17. 74' 1-1 Hosei Kijima
  18. 81' J. Bell
  19. 83' J. Castillo Diaz T. Pearce
  20. 85' J. Burbano
  21. 88' B. McSorley
  22. 90'+2 M. Joyner
  23. 120'+1 M. Wentzel11mhỏng 11m
  24. 120'+2 G. Segal11m 2-1
  25. 120'+3 2-2 M. Joyner11m
  26. 120'+4 D. Gonzalez11m 3-2
  27. 120'+5 3-3 G. Mikina11m
  28. 120'+6 S. Rodriguez11m 4-3
  29. 120'+7 Hosei Kijima11mhỏng 11m
  30. 120'+8 T. Schmitt11m 5-3
  31. FT1-1

Đội hình

Houston Dynamo FC II HLV: K. Bundy
  1. 1X. Valdez
  2. 22T. Schmitt
  3. 6F. Awodesu
  4. 14J. Medina
  5. 18D. Gonzalez
  6. 13J. Valverde
  7. 30I. Mwakutuya
  8. 19S. Rodriguez
  9. 43M. Dimareli ▼ 71'
  10. 21O. Sylla ▼ 71'
  11. 8G. Segal

Dự bị 9

  1. 31J. Bell ▲ 71'
  2. 70J. Burbano ▲ 71'
  3. 36D. Garcia
  4. 50D. Barrett
  5. 48Josué
  6. 12N. Hansen
  7. 5O. Grey
  8. 33O. Bolanos
  9. 11I. Reid
St. Louis City II HLV: B. Murphy
  1. 55N. Bishop
  2. 40M. Wentzel
  3. 72E. Kinzner ▼ 55'
  4. 50G. Mikina
  5. 56R. Becher ▼ 55'
  6. 59M. Joyner
  7. 33T. Pearce ▼ 83'
  8. 85Hosei Kijima
  9. 97L. Demitra
  10. 46C. Glover ▼ 71'
  11. 64D. Armstrong ▼ 55'

Dự bị 8

  1. 94C. Locker ▲ 55'
  2. 42O. Benitez ▲ 55'
  3. 80B. McSorley ▲ 55'
  4. 61R. Dugan ▲ 71'
  5. 53J. Castillo Diaz ▲ 83'
  6. 77S. Gomez
  7. 78B. Benyr
  8. 81C. Knodle

Thống kê

03
90

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Cincinnati II
28 47 - 34 +13 54
1
North Texas
28 56 - 32 +24 62
2
Philadelphia Union II
28 59 - 41 +18 52
2
St. Louis City II
28 53 - 35 +18 56
3
Inter Miami II
28 53 - 45 +8 48
3
The Town
28 41 - 28 +13 51
4
Chicago Fire II
28 51 - 51 0 47
4
Tacoma Defiance
28 59 - 53 +6 46
5
Los Angeles FC II
28 51 - 54 -3 45
5
Orlando City II
28 53 - 42 +11 46
6
New York City II
28 58 - 46 +12 45
6
Ventura County
28 49 - 49 0 43
7
Columbus Crew II
28 53 - 47 +6 45
7
Vancouver Whitecaps II
28 45 - 44 +1 40
8
Crown Legacy
28 51 - 46 +5 45
8
Houston Dynamo FC II
28 46 - 45 +1 39
9
Chattanooga
28 45 - 42 +3 45
9
Real Monarchs
28 39 - 41 -2 39
10
Carolina Core
28 39 - 45 -6 43
10
Sporting KC II
28 53 - 57 -4 38
11
New York RB II
28 56 - 61 -5 40
11
Portland Timbers II
28 43 - 45 -2 38
12
Austin II
28 44 - 49 -5 36
12
Toronto II
28 44 - 51 -7 37
13
Atlanta United II
28 42 - 64 -22 32
13
Minnesota United II
28 43 - 73 -30 32
14
Colorado Rapids II
28 37 - 54 -17 23
14
Huntsville City
28 39 - 53 -14 29
15
New England II
28 37 - 59 -22 22
MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals)

So sánh

29Trận đấu31
47Ghi được59
47Thủng lưới41
1.62Bàn thắng mỗi trận1.9
3Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu