Sporting KC II
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1 · 11m 5:3
·
Houston Dynamo FC II

Sporting KC II vs Houston Dynamo FC II

Tỷ số chung cuộc: Sporting KC II 2-2 Houston Dynamo FC II tại MLS Next Pro, 7 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sporting KC II thắng 3, hòa 2, Houston Dynamo FC II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
MLS Next Pro · Vòng 17
Sân vận động
Rock Chalk Park, Lawrence, Kansas
Phong độ
DLLLL Sporting KC II
LDDLL Houston Dynamo FC II
  1. 5' 0-1 O. Sylla11m
  2. 32' J. Ortiz · S. Cruz 1-1
  3. 40' J. Swallen
  4. HT1-1
  5. 46' L. Christiano H. Ališah
  6. 46' M. Findlay Josué
  7. 51' N. Clarke
  8. 58' M. Goumballe J. Swallen
  9. 58' Pau Vidal R. Hațegan
  10. 60' K. Sargeant
  11. 68' J. Burbano I. Reid
  12. 68' O. Grey I. Mwakutuya
  13. 69' E. Bryant J. Ortiz
  14. 71' 1-2 O. Sylla · K. Sargeant
  15. 80' E. Bryant
  16. 82' M. Goumballe
  17. 82' M. Alexandre M. Visconti
  18. 83' S. Annor I. Achara
  19. 86' M. Goumballe 2-2
  20. 87' Yellow Card
  21. 89' T. Lampman O. Sylla
  22. 90'+2 D. Gonzalez
  23. 120'+1 M. Goumballe11m 3-2
  24. 120'+2 3-3 D. Gonzalez11m
  25. 120'+3 E. Bryant11m 4-3
  26. 120'+4 4-4 S. Rodriguez11m
  27. 120'+5 L. Christiano11m 5-4
  28. 120'+6 K. Sargeant11mhỏng 11m
  29. 120'+7 K. Habibullah11m 6-4
  30. 120'+8 6-5 J. Burbano11m
  31. 120'+9 Pau Vidal11m 7-5
  32. FT2-2

Đội hình

Sporting KC II HLV: B. Feilhaber
  1. 36R. Schewe
  2. 40M. Visconti ▼ 82'
  3. 33N. Clarke
  4. 28C. Rindov
  5. 80J. Swallen ▼ 58'
  6. 98S. Cruz
  7. 52C. Tschantret
  8. 76J. Ortiz ▼ 69'
  9. 77H. Ališah ▼ 46'
  10. 70R. Hațegan ▼ 58'
  11. 47K. Habibullah

Dự bị 9

  1. 89L. Christiano ▲ 46'
  2. 38M. Goumballe ▲ 58'
  3. 67Pau Vidal ▲ 58'
  4. 39E. Bryant ▲ 69'
  5. 90M. Alexandre ▲ 82'
  6. 87A. Cunningham
  7. 37J. Kortkamp
  8. 35J. Robinson
  9. 96I. James
Houston Dynamo FC II HLV: K. Bundy
  1. 12N. Hansen
  2. 6F. Awodesu
  3. 3K. Sargeant
  4. 14J. Medina
  5. 18D. Gonzalez
  6. 30I. Mwakutuya ▼ 68'
  7. 19S. Rodriguez
  8. 48Josué ▼ 46'
  9. 21O. Sylla ▼ 89'
  10. 10I. Achara ▼ 83'
  11. 11I. Reid ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 35M. Findlay ▲ 46'
  2. 70J. Burbano ▲ 68'
  3. 5O. Grey ▲ 68'
  4. 9S. Annor ▲ 83'
  5. 23T. Lampman ▲ 89'
  6. 41G. Alvarez
  7. 37P. Jackson

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Cincinnati II
28 47 - 34 +13 54
1
North Texas
28 56 - 32 +24 62
2
Philadelphia Union II
28 59 - 41 +18 52
2
St. Louis City II
28 53 - 35 +18 56
3
Inter Miami II
28 53 - 45 +8 48
3
The Town
28 41 - 28 +13 51
4
Chicago Fire II
28 51 - 51 0 47
4
Tacoma Defiance
28 59 - 53 +6 46
5
Los Angeles FC II
28 51 - 54 -3 45
5
Orlando City II
28 53 - 42 +11 46
6
New York City II
28 58 - 46 +12 45
6
Ventura County
28 49 - 49 0 43
7
Columbus Crew II
28 53 - 47 +6 45
7
Vancouver Whitecaps II
28 45 - 44 +1 40
8
Crown Legacy
28 51 - 46 +5 45
8
Houston Dynamo FC II
28 46 - 45 +1 39
9
Chattanooga
28 45 - 42 +3 45
9
Real Monarchs
28 39 - 41 -2 39
10
Carolina Core
28 39 - 45 -6 43
10
Sporting KC II
28 53 - 57 -4 38
11
New York RB II
28 56 - 61 -5 40
11
Portland Timbers II
28 43 - 45 -2 38
12
Austin II
28 44 - 49 -5 36
12
Toronto II
28 44 - 51 -7 37
13
Atlanta United II
28 42 - 64 -22 32
13
Minnesota United II
28 43 - 73 -30 32
14
Colorado Rapids II
28 37 - 54 -17 23
14
Huntsville City
28 39 - 53 -14 29
15
New England II
28 37 - 59 -22 22
MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals)

So sánh

28Trận đấu29
53Ghi được47
57Thủng lưới47
1.89Bàn thắng mỗi trận1.62
3Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu