Tacoma Defiance
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 4:2
·
Vancouver Whitecaps II

Tacoma Defiance vs Vancouver Whitecaps II

Tỷ số chung cuộc: Tacoma Defiance 0-0 Vancouver Whitecaps II tại MLS Next Pro, 22 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tacoma Defiance thắng 4, hòa 2, Vancouver Whitecaps II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
MLS Next Pro · Vòng 8
Sân vận động
Starfire Sports Stadium, Tukwila, Washington
Phong độ
LLWLW Tacoma Defiance
LLWWD Vancouver Whitecaps II
  1. HT0-0
  2. 46' Y. Tsukanome D. Teves
  3. 46' O. De Rosario G. Miglietti
  4. 46' M. Simmons R. Priso
  5. 46' A. Coupland J. Selemani
  6. 61' T. Sousa J. Bell
  7. 61' I. Mathe Belal Halbouni
  8. 65' J. Badwal
  9. 66' F. Bettache G. Minoungou
  10. 70' F. Daroma
  11. 75' C. Aquino S. Brunell
  12. 75' M. Morgan J. Herdman
  13. 120'+1 0-1 E. Goldthorp11m
  14. 120'+2 C. Aquino11m 1-1
  15. 120'+3 1-2 B. Sjöberg11m
  16. 120'+4 F. Bettache11m 2-2
  17. 120'+5 A. Coupland11mhỏng 11m
  18. 120'+6 K. Kossa-Rienzi11m 3-2
  19. 120'+7 M. Simmons11mhỏng 11m
  20. 120'+8 T. Sousa11m 4-2
  21. FT0-0

Đội hình

Tacoma Defiance HLV: H. Diese
  1. 26A. Thomas
  2. 4Nathan
  3. 15J. Bell ▼ 61'
  4. 81G. Miglietti ▼ 46'
  5. 39S. Hawkins
  6. 99D. Teves ▼ 46'
  7. 77S. Kitahara
  8. 34F. Daroma
  9. 37S. Brunell ▼ 75'
  10. 85K. Kossa-Rienzi
  11. 93G. Minoungou ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 36Y. Tsukanome ▲ 46'
  2. 95O. De Rosario ▲ 46'
  3. 31T. Sousa ▲ 61'
  4. 88F. Bettache ▲ 66'
  5. 80C. Aquino ▲ 75'
  6. 97B. Fahling
  7. 35A. Lopez
  8. 32O. O'Malley
  9. 29J. Castro
Vancouver Whitecaps II HLV: R. Clark
  1. 32I. Boehmer
  2. 53B. Sjöberg
  3. 12Belal Halbouni ▼ 61'
  4. 62L. Chen
  5. 83F. Linder
  6. 13R. Priso ▼ 46'
  7. 41E. Goldthorp
  8. 92J. Herdman ▼ 75'
  9. 59J. Badwal
  10. 61J. Selemani ▼ 46'
  11. 55C. Kachwele

Dự bị 9

  1. 48M. Simmons ▲ 46'
  2. 43A. Coupland ▲ 46'
  3. 56I. Mathe ▲ 61'
  4. 44M. Morgan ▲ 75'
  5. 50M. Anchor
  6. 54M. Gherasimencov
  7. 49M. Mehri
  8. 46D. Ilić
  9. 96M. Clark

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Cincinnati II
28 47 - 34 +13 54
1
North Texas
28 56 - 32 +24 62
2
Philadelphia Union II
28 59 - 41 +18 52
2
St. Louis City II
28 53 - 35 +18 56
3
Inter Miami II
28 53 - 45 +8 48
3
The Town
28 41 - 28 +13 51
4
Chicago Fire II
28 51 - 51 0 47
4
Tacoma Defiance
28 59 - 53 +6 46
5
Los Angeles FC II
28 51 - 54 -3 45
5
Orlando City II
28 53 - 42 +11 46
6
New York City II
28 58 - 46 +12 45
6
Ventura County
28 49 - 49 0 43
7
Columbus Crew II
28 53 - 47 +6 45
7
Vancouver Whitecaps II
28 45 - 44 +1 40
8
Crown Legacy
28 51 - 46 +5 45
8
Houston Dynamo FC II
28 46 - 45 +1 39
9
Chattanooga
28 45 - 42 +3 45
9
Real Monarchs
28 39 - 41 -2 39
10
Carolina Core
28 39 - 45 -6 43
10
Sporting KC II
28 53 - 57 -4 38
11
New York RB II
28 56 - 61 -5 40
11
Portland Timbers II
28 43 - 45 -2 38
12
Austin II
28 44 - 49 -5 36
12
Toronto II
28 44 - 51 -7 37
13
Atlanta United II
28 42 - 64 -22 32
13
Minnesota United II
28 43 - 73 -30 32
14
Colorado Rapids II
28 37 - 54 -17 23
14
Huntsville City
28 39 - 53 -14 29
15
New England II
28 37 - 59 -22 22
MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals)

So sánh

30Trận đấu29
64Ghi được47
57Thủng lưới47
2.13Bàn thắng mỗi trận1.62
6Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn17
36Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu