Sporting KC II vs St. Louis City II
Tỷ số chung cuộc: Sporting KC II 1-1 St. Louis City II tại MLS Next Pro, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sporting KC II thắng 1, hòa 2, St. Louis City II thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- MLS Next Pro · Vòng 38
- Sân vận động
- Children's Mercy Victory Field, Kansas City, Missouri
- Phong độ
- DLLLL Sporting KC II
- DWDDW St. Louis City II
- 40' C. Duke
- HT0-0
- 46' ▲ M. Joyner ▼ R. Gibbs
- 47' E. Armstrong
- 55' M. Wentzel
- 62' ▲ F. Hernández ▼ S. Cruz
- 65' ▲ D. Armstrong ▼ Wan Kuzain
- 65' ▲ A. Heard ▼ S. Rivas
- 66' 0-1 F. Bettache · M. Schneider
- 74' R. Voloder 1-1
- 75' ▲ J. Coan ▼ D. Flores
- 76' D. Armstrong
- 78' ▲ L. Hackworth ▼ F. Bettache
- 83' ▲ S. Afrifa ▼ Pau Vidal
- 86' N. Mekideche
- 120'+1 L. Hackworth11mhỏng 11m
- 120'+2 J. Coan11m 2-1
- 120'+3 2-2 N. McGuire11m
- 120'+4 F. Hernández11m 3-2
- 120'+5 3-3 D. Armstrong11m
- 120'+6 A. Heard11mhỏng 11m
- 120'+7 E. Bryant11m 4-3
- 120'+8 R. Voloder11mhỏng 11m
- 120'+9 4-4 J. Maher11m
- 120'+10 Lucas Rosa11m 5-4
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Pulskamp
- 4R. Voloder
- 45N. Mekidèche
- 82C. Rindov
- 44Lucas Rosa
- 98S. Cruz ▼ 62'
- 31D. Flores ▼ 75'
- 28C. Duke
- 57Vitor Dias
- 39E. Bryant
- 67Pau Vidal ▼ 83'
Dự bị 9
- 21F. Hernández ▲ 62'
- 61J. Coan ▲ 75'
- 47S. Afrifa ▲ 83'
- 84J. Rad
- 25O. Cisneros
- 66B. Bagayoko
- 52M. Tschantret
- 99E. Bandre
- 87A. Cunningham
- 82C. Olivares
- 42E. Armstrong
- 40M. Wentzel
- 51J. Maher
- 75Wan Kuzain ▼ 65'
- 44M. Schneider
- 41J. Klein
- 77F. Bettache ▼ 78'
- 71N. McGuire
- 47R. Gibbs ▼ 46'
- 43S. Rivas ▼ 65'
Dự bị 9
- 59M. Joyner ▲ 46'
- 64D. Armstrong ▲ 65'
- 48A. Heard ▲ 65'
- 88L. Hackworth ▲ 78'
- 90E. Walker
- 98A. Palazzolo
- 46C. Glover
- 24L. Bartlett
- 99S. Koval
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 5 - 1 | +4 | 6 | |
| 1 | 2 | 6 - 1 | +5 | 6 | |
| 1 | 2 | 5 - 3 | +2 | 6 | |
| 1 | 2 | 5 - 0 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | 4 - 2 | +2 | 6 | |
| 2 | 1 | 4 - 3 | +1 | 4 | |
| 2 | 2 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 1 | 6 - 1 | +5 | 5 | |
| 3 | 1 | 5 - 4 | +1 | 3 | |
| 3 | 0 | 2 - 2 | 0 | 3 | |
| 3 | 2 | 2 - 0 | +2 | 6 | |
| 3 | 1 | 3 - 2 | +1 | 5 | |
| 4 | 1 | 3 - 4 | -1 | 3 | |
| 4 | 0 | 1 - 2 | -1 | 1 | |
| 4 | 0 | 1 - 2 | -1 | 0 | |
| 5 | 0 | 1 - 1 | 0 | 2 | |
| 5 | 0 | 2 - 5 | -3 | 0 | |
| 5 | 0 | 1 - 4 | -3 | 0 | |
| 6 | 0 | 3 - 4 | -1 | 1 | |
| 6 | 0 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 - 4 | -4 | 0 | |
| 7 | 0 | 3 - 4 | -1 | 1 | |
| 7 | 0 | 0 - 8 | -8 | 0 |
So sánh
30Trận đấu29
62Ghi được49
45Thủng lưới41
2.07Bàn thắng mỗi trận1.69
4Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai19