St. Louis City II vs Portland Timbers II
Tỷ số chung cuộc: St. Louis City II 4-1 Portland Timbers II tại MLS Next Pro, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: St. Louis City II thắng 5, hòa 2, Portland Timbers II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- MLS Next Pro · Vòng 31
- Sân vận động
- CITYPARK, St. Louis, Missouri
- Phong độ
- WDDWD St. Louis City II
- WDWDD Portland Timbers II
- 18' L. A. Bartlett
- 35' I. Jensen 1-0
- HT1-0
- 48' N. McGuire 2-0
- 54' 2-1 B. Pope
- 57' ▲ D. McCartney ▼ J. Bravo
- 57' ▲ K. Ferdinand ▼ M. Vang
- 63' J. Klein · L. Bartlett 3-1
- 68' ▲ Wan Kuzain ▼ I. Jensen
- 68' ▲ A. Palazzolo ▼ M. Perez
- 69' ▲ T. Weber ▼ J. Penn
- 72' J. Klein · Wan Kuzain 4-1
- 76' ▲ M. Joyner ▼ F. Bettache
- 76' ▲ D. Armstrong ▼ J. Klein
- 79' ▲ N. Santos ▼ S. Jura
- 79' ▲ S. Miscic ▼ V. Enriquez
- 84' ▲ T. Pearce ▼ M. Schneider
- FT4-1
Đội hình
- 90E. Walker
- 17S. Pidro
- 40M. Wentzel
- 24L. Bartlett
- 44M. Schneider ▼ 84'
- 41J. Klein ▼ 76'
- 77F. Bettache ▼ 76'
- 30I. Jensen ▼ 68'
- 28M. Perez ▼ 68'
- 71N. McGuire
- 46C. Glover
Dự bị 9
- 75Wan Kuzain ▲ 68'
- 98A. Palazzolo ▲ 68'
- 64D. Armstrong ▲ 76'
- 59M. Joyner ▲ 76'
- 57T. Pearce ▲ 84'
- 51J. Maher
- 88L. Hackworth
- 42E. Armstrong
- 55N. Bishop
- 26H. Sulte
- 72J. Bravo ▼ 57'
- 45B. Pope
- 60V. Enriquez ▼ 79'
- 47M. Dunne
- 51S. Jura ▼ 79'
- 80J. Jones-Riley
- 88M. Vang ▼ 57'
- 70J. Penn ▼ 69'
- 43I. Shaul
- 17T. Ikoba
Dự bị 6
- 40K. Ferdinand ▲ 57'
- 55D. McCartney ▲ 57'
- 35T. Weber ▲ 69'
- 84N. Santos ▲ 79'
- 77S. Miscic ▲ 79'
- 96C. Miller
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 5 - 1 | +4 | 6 | |
| 1 | 2 | 6 - 1 | +5 | 6 | |
| 1 | 2 | 5 - 3 | +2 | 6 | |
| 1 | 2 | 5 - 0 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | 4 - 2 | +2 | 6 | |
| 2 | 1 | 4 - 3 | +1 | 4 | |
| 2 | 2 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 1 | 6 - 1 | +5 | 5 | |
| 3 | 1 | 5 - 4 | +1 | 3 | |
| 3 | 0 | 2 - 2 | 0 | 3 | |
| 3 | 2 | 2 - 0 | +2 | 6 | |
| 3 | 1 | 3 - 2 | +1 | 5 | |
| 4 | 1 | 3 - 4 | -1 | 3 | |
| 4 | 0 | 1 - 2 | -1 | 1 | |
| 4 | 0 | 1 - 2 | -1 | 0 | |
| 5 | 0 | 1 - 1 | 0 | 2 | |
| 5 | 0 | 2 - 5 | -3 | 0 | |
| 5 | 0 | 1 - 4 | -3 | 0 | |
| 6 | 0 | 3 - 4 | -1 | 1 | |
| 6 | 0 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 - 4 | -4 | 0 | |
| 7 | 0 | 3 - 4 | -1 | 1 | |
| 7 | 0 | 0 - 8 | -8 | 0 |
So sánh
29Trận đấu28
49Ghi được40
41Thủng lưới63
1.69Bàn thắng mỗi trận1.43
5Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai21