Portland Timbers II
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1 · 11m 2:4
·
Tacoma Defiance

Portland Timbers II vs Tacoma Defiance

Tỷ số chung cuộc: Portland Timbers II 1-1 Tacoma Defiance tại MLS Next Pro, 6 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portland Timbers II thắng 6, hòa 1, Tacoma Defiance thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
MLS Next Pro · Vòng 28
Sân vận động
Providence Park, Portland, Oregon
Phong độ
DWDWD Portland Timbers II
LLWLW Tacoma Defiance
  1. 10' 0-1 A. Cissoko11m
  2. 13' F. Monzón · J. Jones-Riley 1-1
  3. 28' A. Cissoko
  4. 32' I. Shaul
  5. 43' C. Baker
  6. HT1-1
  7. 47' H. Uderitz
  8. 52' P. Rothrock
  9. 57' T. Clegg
  10. 64' K. Ferdinand M. Dunne
  11. 64' N. Caliskan I. Shaul
  12. 64' Braudílio Rodrigues T. Sousa
  13. 77' D. Gutiérrez T. Ikoba
  14. 79' J. Bravo
  15. 85' R. Miglietti P. Rothrock
  16. 85' B. Bowen G. Minoungou
  17. 89' T. Weber M. Vang
  18. 89' V. Enriquez V. Griffith
  19. 120'+1 F. Monzón11m 2-1
  20. 120'+2 2-2 Braudílio Rodrigues11m
  21. 120'+3 D. Gutiérrez11mhỏng 11m
  22. 120'+4 2-3 A. Cissoko11m
  23. 120'+5 T. Weber11mhỏng 11m
  24. 120'+6 2-4 B. Bowen11m
  25. 120'+7 B. Pope11m 3-4
  26. 120'+8 3-5 R. Miglietti11m
  27. FT1-1

Đội hình

Portland Timbers II HLV: S. Murray
  1. 26H. Sulte
  2. 72J. Bravo
  3. 45B. Pope
  4. 47M. Dunne ▼ 64'
  5. 39T. Clegg
  6. 80J. Jones-Riley
  7. 57V. Griffith ▼ 89'
  8. 88M. Vang ▼ 89'
  9. 43I. Shaul ▼ 64'
  10. 17T. Ikoba ▼ 77'
  11. 90F. Monzón

Dự bị 9

  1. 40K. Ferdinand ▲ 64'
  2. 92N. Caliskan ▲ 64'
  3. 16D. Gutiérrez ▲ 77'
  4. 35T. Weber ▲ 89'
  5. 60V. Enriquez ▲ 89'
  6. 56A. Ortellao
  7. 70J. Penn
  8. 36R. Bilichuk
  9. 14J. Rasmussen
Tacoma Defiance HLV: W. Webber
  1. 26A. Thomas
  2. 32H. Uderitz
  3. 31T. Sousa ▼ 64'
  4. 92A. Cissoko
  5. 33C. Baker
  6. 84J. Atencio
  7. 77S. Kitahara
  8. 21R. Baker-Whiting
  9. 34F. Daroma
  10. 35P. Rothrock ▼ 85'
  11. 93G. Minoungou ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 72Braudílio Rodrigues ▲ 64'
  2. 81R. Miglietti ▲ 85'
  3. 96B. Bowen ▲ 85'
  4. 39S. Hawkins
  5. 83E. Katsaros
  6. 80C. Aquino
  7. 78Pedro Karalkovas
  8. 36W. Lapsley
  9. 97J. Alvarez

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chicago Fire II
2 5 - 1 +4 6
1
Minnesota United II
2 6 - 1 +5 6
1
New England II
2 5 - 3 +2 6
1
The Town
2 5 - 0 +5 6
2
Colorado Rapids II
2 4 - 2 +2 6
2
Crown Legacy
1 4 - 3 +1 4
2
Orlando City II
2 5 - 2 +3 6
2
Tacoma Defiance
1 6 - 1 +5 5
3
FC Cincinnati II
1 5 - 4 +1 3
3
New York RB II
0 2 - 2 0 3
3
North Texas
2 2 - 0 +2 6
3
Vancouver Whitecaps II
1 3 - 2 +1 5
4
Inter Miami II
1 3 - 4 -1 3
4
Los Angeles FC II
0 1 - 2 -1 1
4
New York City II
0 1 - 2 -1 0
5
Columbus Crew II
0 1 - 1 0 2
5
Philadelphia Union II
0 2 - 5 -3 0
5
Portland Timbers II
0 1 - 4 -3 0
6
Atlanta United II
0 3 - 4 -1 1
6
Toronto II
0 2 - 6 -4 0
6
Ventura County
0 0 - 4 -4 0
7
Huntsville City
0 3 - 4 -1 1
7
Real Monarchs
0 0 - 8 -8 0

So sánh

28Trận đấu30
40Ghi được61
63Thủng lưới40
1.43Bàn thắng mỗi trận2.03
4Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu