Colorado Rapids II vs St. Louis City II
Tỷ số chung cuộc: Colorado Rapids II 0-0 St. Louis City II tại MLS Next Pro, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colorado Rapids II thắng 4, hòa 3, St. Louis City II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- MLS Next Pro · Vòng 6
- Sân vận động
- Metropolitan State University of Denver Stadium, Denver
- Phong độ
- DDWLL Colorado Rapids II
- DWDDW St. Louis City II
- 18' K. Wan
- 38' M. Wentzel
- 42' A. Gersbach
- 44' D. Amadou
- HT0-0
- 46' ▲ J. Travis ▼ A. Gersbach
- 52' ▲ L. Batiste ▼ S. Flores
- 61' ▲ Caique ▼ R. Cabral
- 62' ▲ D. Serna ▼ O. Larraz
- 66' M. Schneider
- 66' ▲ A. Jackson ▼ C. Glover
- 77' P. Mitchell
- 79' ▲ M. Joyner ▼ A. Palazzolo
- 79' ▲ E. Armstrong ▼ S. Rivas
- 79' ▲ R. Gibbs ▼ F. Bettache
- 84' ▲ L. Hackworth ▼ Wan Kuzain
- 86' ▲ K. Chavarria ▼ R. Aguirre
- 88' L. Hackworth
- 120'+1 D. Serna11m 1-0
- 120'+2 1-1 M. Schneider11m
- 120'+3 Caique11mhỏng 11m
- 120'+4 1-2 J. Klein11m
- 120'+5 D. Garcia11m 2-2
- 120'+6 2-3 A. Jackson11m
- 120'+7 P. Mitchell11m 3-3
- 120'+8 3-4 M. Wentzel11m
- 120'+9 D. Amadou11m 4-4
- 120'+10 O. O'Malley11mhỏng 11m
- 120'+11 C. Miller11mhỏng 11m
- 120'+12 4-5 M. Joyner11m
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Ilić
- 16A. Gersbach ▼ 46'
- 46B. Malone
- 54D. Garcia
- 53S. Flores ▼ 52'
- 18O. Larraz ▼ 62'
- 45D. Amadou
- 40R. Aguirre ▼ 86'
- 49R. Cabral ▼ 61'
- 56C. Miller
- 52P. Mitchell
Dự bị 8
- 99J. Travis ▲ 46'
- 48L. Batiste ▲ 52'
- 44Caique ▲ 61'
- 71D. Serna ▲ 62'
- 58K. Chavarria ▲ 86'
- 61D. Gurrola Arreola
- 55J. Sullivan
- 57J. Hardin
- 82C. Olivares
- 40M. Wentzel
- 53F. Volmar
- 75Wan Kuzain ▼ 84'
- 44M. Schneider
- 41J. Klein
- 77F. Bettache ▼ 79'
- 98A. Palazzolo ▼ 79'
- 43S. Rivas ▼ 79'
- 18O. O'Malley
- 46C. Glover ▼ 66'
Dự bị 9
- 25A. Jackson ▲ 66'
- 59M. Joyner ▲ 79'
- 42E. Armstrong ▲ 79'
- 47R. Gibbs ▲ 79'
- 88L. Hackworth ▲ 84'
- 64D. Armstrong
- 90E. Walker
- 71N. McGuire
- 51J. Maher
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 5 - 1 | +4 | 6 | |
| 1 | 2 | 6 - 1 | +5 | 6 | |
| 1 | 2 | 5 - 3 | +2 | 6 | |
| 1 | 2 | 5 - 0 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | 4 - 2 | +2 | 6 | |
| 2 | 1 | 4 - 3 | +1 | 4 | |
| 2 | 2 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 1 | 6 - 1 | +5 | 5 | |
| 3 | 1 | 5 - 4 | +1 | 3 | |
| 3 | 0 | 2 - 2 | 0 | 3 | |
| 3 | 2 | 2 - 0 | +2 | 6 | |
| 3 | 1 | 3 - 2 | +1 | 5 | |
| 4 | 1 | 3 - 4 | -1 | 3 | |
| 4 | 0 | 1 - 2 | -1 | 1 | |
| 4 | 0 | 1 - 2 | -1 | 0 | |
| 5 | 0 | 1 - 1 | 0 | 2 | |
| 5 | 0 | 2 - 5 | -3 | 0 | |
| 5 | 0 | 1 - 4 | -3 | 0 | |
| 6 | 0 | 3 - 4 | -1 | 1 | |
| 6 | 0 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 - 4 | -4 | 0 | |
| 7 | 0 | 3 - 4 | -1 | 1 | |
| 7 | 0 | 0 - 8 | -8 | 0 |
So sánh
30Trận đấu29
71Ghi được49
37Thủng lưới41
2.37Bàn thắng mỗi trận1.69
10Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn17
50Hiệp hai19