Orlando City II vs FC Cincinnati II
Tỷ số chung cuộc: Orlando City II 2-2 FC Cincinnati II tại MLS Next Pro, 29 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Orlando City II thắng 5, hòa 1, FC Cincinnati II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- MLS Next Pro · Vòng 23
- Sân vận động
- Osceola Heritage Park, Kissimmee, Florida
- Trọng tài
- L. Arroyo
- Phong độ
- LLLWW Orlando City II
- LLWLL FC Cincinnati II
- 14' F. Loyola · Victor Yan 1-0
- 25' V. Yan
- 33' D. Pareja
- 38' M. Ramathan
- 40' A. Freeman
- HT1-0
- 46' ▲ E. Gunera-Calix ▼ Victor Yan
- 46' ▲ K. Turcios ▼ H. Robledo
- 54' 1-1 C. Harris
- 56' 1-2 N. Markanich · M. Marshall
- 60' F. Loyola · A. Freeman 2-2
- 65' ▲ B. Sánchez ▼ G. Valenzuela
- 67' ▲ B. Hackenberg ▼ I. Galván
- 72' ▲ I. Silva ▼ D. Pareja
- 75' A. Forth
- 78' ▲ T. Prebenda ▼ A. Freeman
- 80' ▲ N. Daley ▼ A. Ordóñez
- 86' ▲ D. Martin ▼ N. Markanich
- 120'+1 F. Loyola11m 3-2
- 120'+2 3-3 C. Harris11m
- 120'+3 T. Williams11m 4-3
- 120'+4 4-4 M. Ramadan11m
- 120'+5 B. Hackenberg11m 5-4
- 120'+6 5-5 M. Marshall11m
- 120'+7 T. Prebenda11m 6-5
- 120'+8 Alejandro Granados11m 7-5
- 120'+9 7-6 K. Turcios11m
- 120'+10 7-7 N. Daley11m
- 120'+11 Javier Otero11m 8-7
- 120'+12 8-8 K. Thomas11m
- 120'+13 A. Forth11mhỏng 11m
- 120'+14 8-9 Z. Bailey11m
- FT2-2
Đội hình
- 50Javier Otero
- 62A. Forth
- 26M. Halliday
- 30A. Freeman ▼ 78'
- 68T. Williams
- 41I. Galván ▼ 67'
- 47Victor Yan ▼ 46'
- 48D. Pareja ▼ 72'
- 59Alejandro Granados
- 95F. Loyola
- 67N. Taylor
Dự bị 8
- 54E. Gunera-Calix ▲ 46'
- 35B. Hackenberg ▲ 67'
- 49I. Silva ▲ 72'
- 87T. Prebenda ▲ 78'
- 61T. Reid-Brown
- 96Z. Taifi
- 70D. Pereira
- 63D. Bell
- 36E. Louro
- 16Z. Bailey
- 40K. Thomas
- 57M. Marshall
- 48M. Ramadan
- 35H. Robledo ▼ 46'
- 60D. Garcia
- 12C. Harris
- 29A. Ordóñez ▼ 80'
- 58G. Valenzuela ▼ 65'
- 33N. Markanich ▼ 86'
Dự bị 7
- 55K. Turcios ▲ 46'
- 47B. Sánchez ▲ 65'
- 44N. Daley ▲ 80'
- 43D. Martin ▲ 86'
- 34Nico Campuzano
- 45M. Penagos
- 67O. Noverr
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 62 - 22 | +40 | 55 | |
| 1 | 14 | 57 - 25 | +32 | 49 | |
| 2 | 15 | 51 - 34 | +17 | 49 | |
| 2 | 12 | 44 - 38 | +6 | 41 | |
| 3 | 14 | 38 - 22 | +16 | 49 | |
| 3 | 10 | 37 - 30 | +7 | 40 | |
| 4 | 13 | 48 - 31 | +17 | 46 | |
| 4 | 11 | 42 - 39 | +3 | 40 | |
| 5 | 9 | 49 - 35 | +14 | 37 | |
| 5 | 12 | 48 - 37 | +11 | 41 | |
| 6 | 10 | 40 - 49 | -9 | 36 | |
| 6 | 9 | 43 - 39 | +4 | 36 | |
| 7 | 9 | 27 - 42 | -15 | 33 | |
| 7 | 7 | 40 - 40 | 0 | 32 | |
| 8 | 8 | 41 - 44 | -3 | 31 | |
| 8 | 7 | 33 - 56 | -23 | 31 | |
| 9 | 6 | 40 - 53 | -13 | 25 | |
| 9 | 9 | 31 - 38 | -7 | 31 | |
| 10 | 4 | 27 - 65 | -38 | 17 | |
| 10 | 6 | 28 - 50 | -22 | 23 | |
| 11 | 2 | 29 - 66 | -37 | 14 |
MLS Next Pro (Play Offs)
So sánh
24Trận đấu24
40Ghi được27
53Thủng lưới65
1.67Bàn thắng mỗi trận1.13
4Giữ sạch lưới2
16Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai17