North Texas vs Portland Timbers II
Tỷ số chung cuộc: North Texas 2-1 Portland Timbers II tại MLS Next Pro, 12 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: North Texas thắng 4, hòa 1, Portland Timbers II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- MLS Next Pro · Vòng 13
- Sân vận động
- Choctaw Stadium, Arlington, Texas
- Trọng tài
- J. Parke
- Phong độ
- LDDDW North Texas
- DWDWD Portland Timbers II
- 12' J. Mulato · A. Araneda 1-0
- 19' B. Kamungo11m 2-0
- 43' 2-1 J. Gogo Peters · D. Akau
- HT2-1
- 46' ▲ B. Bodily ▼ I. Shaul
- 47' J. Hinestroza
- 60' ▲ G. Duran ▼ T. Ikoba
- 61' ▲ S. Ferreira ▼ H. Avayevu
- 64' B. Pope
- 76' ▲ A. Urzua ▼ B. Ferri
- 76' ▲ R. Zellefrow ▼ J. Gogo Peters
- 83' ▲ P. Torres ▼ J. Mulato
- 83' ▲ Luis Cardoso ▼ C. Smith
- 90' P. Torre
- 90'+5 L. Cardoso
- FT2-1
Đội hình
- 1Felipe Carneiro
- 4P. Amedume
- 12B. Pope
- 8B. Ferri ▼ 76'
- 20A. Araneda
- 11André Costa
- 15I. Parker
- 25C. Smith ▼ 83'
- 9J. Mulato ▼ 83'
- 10H. Avayevu ▼ 61'
- 7B. Kamungo
Dự bị 9
- 68S. Ferreira ▲ 61'
- 55A. Urzua ▲ 76'
- 22P. Torres ▲ 83'
- 17Luis Cardoso ▲ 83'
- 18D. Waldeck
- 65D. Lacy
- 30S. Wilson
- 5C. Niece
- 70M. Grimm
- 26H. Sulte
- 39D. Akau
- 47M. Dunne
- 57V. Griffith
- 55D. McCartney
- 90J. Hinestroza
- 48J. Gogo Peters ▼ 76'
- 43I. Shaul ▼ 46'
- 56A. Ortellao
- 77S. Miscic
- 17T. Ikoba ▼ 60'
Dự bị 8
- 98B. Bodily ▲ 46'
- 74G. Duran ▲ 60'
- 62R. Zellefrow ▲ 76'
- 50N. Lawrence
- 38V. Kubrakov
- 42A. Moreno
- 40V. Enriquez
- 45S. McDowd
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 62 - 22 | +40 | 55 | |
| 1 | 14 | 57 - 25 | +32 | 49 | |
| 2 | 15 | 51 - 34 | +17 | 49 | |
| 2 | 12 | 44 - 38 | +6 | 41 | |
| 3 | 14 | 38 - 22 | +16 | 49 | |
| 3 | 10 | 37 - 30 | +7 | 40 | |
| 4 | 13 | 48 - 31 | +17 | 46 | |
| 4 | 11 | 42 - 39 | +3 | 40 | |
| 5 | 9 | 49 - 35 | +14 | 37 | |
| 5 | 12 | 48 - 37 | +11 | 41 | |
| 6 | 10 | 40 - 49 | -9 | 36 | |
| 6 | 9 | 43 - 39 | +4 | 36 | |
| 7 | 9 | 27 - 42 | -15 | 33 | |
| 7 | 7 | 40 - 40 | 0 | 32 | |
| 8 | 8 | 41 - 44 | -3 | 31 | |
| 8 | 7 | 33 - 56 | -23 | 31 | |
| 9 | 6 | 40 - 53 | -13 | 25 | |
| 9 | 9 | 31 - 38 | -7 | 31 | |
| 10 | 4 | 27 - 65 | -38 | 17 | |
| 10 | 6 | 28 - 50 | -22 | 23 | |
| 11 | 2 | 29 - 66 | -37 | 14 |
MLS Next Pro (Play Offs)
So sánh
25Trận đấu24
48Ghi được29
33Thủng lưới66
1.92Bàn thắng mỗi trận1.21
7Giữ sạch lưới1
16Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai20