Sporting KC II vs Minnesota United II
Tỷ số chung cuộc: Sporting KC II 1-2 Minnesota United II tại MLS Next Pro, 5 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting KC II thắng 4, hòa 0, Minnesota United II thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- MLS Next Pro · Vòng 11
- Sân vận động
- Rock Chalk Park, Lawrence, Kansas
- Trọng tài
- K. McCormick
- Phong độ
- DLLLL Sporting KC II
- LDDWW Minnesota United II
- 16' N. Mendonca
- 40' D. Pacheco
- HT0-0
- 51' M. Bunbury
- 58' G. Michaeli
- 60' ▲ T. Fatah ▼ M. Bunbury
- 73' ▲ C. Kellman ▼ K. Rad
- 73' ▲ J. Coan ▼ J. Vazquez
- 74' 0-1 T. Williamson · N. Mendonca
- 74' ▲ V. Petkovic ▼ J. McMaster
- 78' 0-2 Diogo Pacheco · V. Petkovic
- 80' ▲ C. Thomson ▼ J. Davis
- 80' ▲ R. Salifu ▼ G. Michaeli
- 89' ▲ D. Garcia ▼ E. Iwe
- 90'+3 ▲ P. Blay ▼ T. Williamson
- 90'+2 R. Salifu11m 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 22K. McIntosh
- 72E. Easley
- 48K. Rad ▼ 73'
- 24K. Pierre
- 80S. Glass
- 88C. Fernandez
- 84J. Rad
- 17J. Davis ▼ 80'
- 90G. Michaeli ▼ 80'
- 30J. Vazquez ▼ 73'
- 47M. Bunbury ▼ 60'
Dự bị 9
- 70T. Fatah ▲ 60'
- 44C. Kellman ▲ 73'
- 61J. Coan ▲ 73'
- 42R. Salifu ▲ 80'
- 64C. Thomson ▲ 80'
- 78C. McLagan
- 49C. Jones
- 99E. Bandre
- 71M. Lenis
- 99F. Emmings
- 54C. Leatherman
- 98J. Ramos
- 36N. Kibunguchy
- 22D. Padelford
- 55I. Gutiérrez
- 24J. McMaster ▼ 74'
- 70Diogo Pacheco
- 40T. Williamson ▼ 90'
- 71N. Mendonca
- 42E. Iwe ▼ 89'
Dự bị 5
- 80V. Petkovic ▲ 74'
- 51D. Garcia ▲ 89'
- 63P. Blay ▲ 90'
- 53A. Brown
- 35A. Smir
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 62 - 22 | +40 | 55 | |
| 1 | 14 | 57 - 25 | +32 | 49 | |
| 2 | 15 | 51 - 34 | +17 | 49 | |
| 2 | 12 | 44 - 38 | +6 | 41 | |
| 3 | 14 | 38 - 22 | +16 | 49 | |
| 3 | 10 | 37 - 30 | +7 | 40 | |
| 4 | 13 | 48 - 31 | +17 | 46 | |
| 4 | 11 | 42 - 39 | +3 | 40 | |
| 5 | 9 | 49 - 35 | +14 | 37 | |
| 5 | 12 | 48 - 37 | +11 | 41 | |
| 6 | 10 | 40 - 49 | -9 | 36 | |
| 6 | 9 | 43 - 39 | +4 | 36 | |
| 7 | 9 | 27 - 42 | -15 | 33 | |
| 7 | 7 | 40 - 40 | 0 | 32 | |
| 8 | 8 | 41 - 44 | -3 | 31 | |
| 8 | 7 | 33 - 56 | -23 | 31 | |
| 9 | 6 | 40 - 53 | -13 | 25 | |
| 9 | 9 | 31 - 38 | -7 | 31 | |
| 10 | 4 | 27 - 65 | -38 | 17 | |
| 10 | 6 | 28 - 50 | -22 | 23 | |
| 11 | 2 | 29 - 66 | -37 | 14 |
MLS Next Pro (Play Offs)
So sánh
24Trận đấu24
31Ghi được43
38Thủng lưới39
1.29Bàn thắng mỗi trận1.79
5Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai23