Colorado Rapids II vs Tacoma Defiance
Tỷ số chung cuộc: Colorado Rapids II 0-2 Tacoma Defiance tại MLS Next Pro, 23 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Colorado Rapids II thắng 3, hòa 0, Tacoma Defiance thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- MLS Next Pro · Vòng 10
- Sân vận động
- Dick's Sporting Goods Park, Commerce City, Colorado
- Trọng tài
- L. Rodriguez
- Phong độ
- DDWLL Colorado Rapids II
- LLWLW Tacoma Defiance
- HT0-0
- 58' 0-1 D. Teves
- 65' D. Leyva
- 68' ▲ M. Vargas ▼ S. Adeniran
- 68' ▲ J. Alvarez ▼ R. Baker-Whiting
- 70' ▲ A. Ovalle ▼ D. Leyva
- 71' 0-2 M. Vargas · S. Kitahara
- 72' ▲ C. Baker ▼ J. Hafferty
- 80' ▲ S. Flores ▼ J. Travis
- 80' ▲ A. Torres ▼ P. Mayaka
- 80' ▲ G. Minoungou ▼ D. Teves
- 84' Y. Hanya
- 84' ▲ D. Amadou ▼ R. Aguirre
- 85' ▲ M. Swett ▼ D. Toure
- 88' R. Mendoza
- 90'+1 A. Ocampo-Chavez
- 90'+2 S. Kitahara
- FT0-2
Đội hình
- 28A. Rodriguez
- 34M. Edwards
- 27S. Anderson
- 46B. Malone
- 99J. Travis ▼ 80'
- 16P. Mayaka ▼ 80'
- 60R. Aguirre ▼ 84'
- 47Y. Hanya
- 37D. Toure ▼ 85'
- 56C. Miller
- 77D. Yapi
Dự bị 9
- 53S. Flores ▲ 80'
- 58A. Torres ▲ 80'
- 45D. Amadou ▲ 84'
- 57M. Swett ▲ 85'
- 44M. Harris
- 42O. Gómez
- 55N. Legendre
- 41I. Nehme
- 80J. Sullivan
- 26A. Thomas
- 90A. Robin
- 34R. Mendoza
- 82J. Hafferty ▼ 72'
- 50S. Hawkins
- 77S. Kitahara
- 75D. Leyva ▼ 70'
- 21R. Baker-Whiting ▼ 68'
- 99D. Teves ▼ 80'
- 87A. Ocampo-Chávez
- 14S. Adeniran ▼ 68'
Dự bị 7
- 39M. Vargas ▲ 68'
- 97J. Alvarez ▲ 68'
- 88A. Ovalle ▲ 70'
- 33C. Baker ▲ 72'
- 93G. Minoungou ▲ 80'
- 72E. Kinzner
- 36W. Lapsley
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 62 - 22 | +40 | 55 | |
| 1 | 14 | 57 - 25 | +32 | 49 | |
| 2 | 15 | 51 - 34 | +17 | 49 | |
| 2 | 12 | 44 - 38 | +6 | 41 | |
| 3 | 14 | 38 - 22 | +16 | 49 | |
| 3 | 10 | 37 - 30 | +7 | 40 | |
| 4 | 13 | 48 - 31 | +17 | 46 | |
| 4 | 11 | 42 - 39 | +3 | 40 | |
| 5 | 9 | 49 - 35 | +14 | 37 | |
| 5 | 12 | 48 - 37 | +11 | 41 | |
| 6 | 10 | 40 - 49 | -9 | 36 | |
| 6 | 9 | 43 - 39 | +4 | 36 | |
| 7 | 9 | 27 - 42 | -15 | 33 | |
| 7 | 7 | 40 - 40 | 0 | 32 | |
| 8 | 8 | 41 - 44 | -3 | 31 | |
| 8 | 7 | 33 - 56 | -23 | 31 | |
| 9 | 6 | 40 - 53 | -13 | 25 | |
| 9 | 9 | 31 - 38 | -7 | 31 | |
| 10 | 4 | 27 - 65 | -38 | 17 | |
| 10 | 6 | 28 - 50 | -22 | 23 | |
| 11 | 2 | 29 - 66 | -37 | 14 |
MLS Next Pro (Play Offs)
So sánh
24Trận đấu26
33Ghi được60
56Thủng lưới29
1.38Bàn thắng mỗi trận2.31
1Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai35