Vancouver Whitecaps II vs Minnesota United II
Tỷ số chung cuộc: Vancouver Whitecaps II 2-2 Minnesota United II tại MLS Next Pro, 21 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Vancouver Whitecaps II thắng 3, hòa 1, Minnesota United II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- MLS Next Pro · Vòng 9
- Sân vận động
- Swangard Stadium, Burnaby, British Columbia
- Trọng tài
- S. Mohseni
- Phong độ
- LLWWD Vancouver Whitecaps II
- LDDWW Minnesota United II
- 12' 0-1 A. Brown · A. Jackson
- 25' A. Jackson
- 28' E. Iwephản lưới 1-1
- 31' V. Fry
- 38' ▲ M. Khan ▼ C. Montgomery
- 40' S. Becher
- 41' 1-2 T. Williamson11m
- 44' F. Emmingsphản lưới 2-2
- HT2-2
- 51' C. Lee
- 57' ▲ L. Fernandez-Salvador ▼ T. Bah
- 72' O. Antoniuk
- 78' ▲ J. Herdman ▼ V. Fry
- 78' ▲ J. Hanson ▼ F. Rakic
- 120'+1 R. Antoniuk11m 3-2
- 120'+2 3-3 A. Jackson11m
- 120'+3 E. White11mhỏng 11m
- 120'+4 V. Petkovic11mhỏng 11m
- 120'+5 G. Aguilar11mhỏng 11m
- 120'+6 3-4 T. Williamson11m
- 120'+7 J. Herdman11mhỏng 11m
- 120'+8 3-5 E. Iwe11m
- FT2-2
Đội hình
- 40B. Alexander
- 64C. Campagna
- 58E. White
- 68R. Antoniuk
- 95J. Ndakala
- 53S. Masi
- 57T. Bah ▼ 57'
- 52V. Fry ▼ 78'
- 66G. Aguilar
- 29S. Becher
- 46F. Rakic ▼ 78'
Dự bị 6
- 47L. Fernandez-Salvador ▲ 57'
- 92J. Herdman ▲ 78'
- 76J. Hanson ▲ 78'
- 70H. Gough
- 77J. Mann
- 83F. Linder
- 99F. Emmings
- 80V. Petkovic
- 4C. Montgomery ▼ 38'
- 54C. Leatherman
- 98J. Ramos
- 53A. Brown
- 55I. Gutiérrez
- 40T. Williamson
- 25A. Jackson
- 71N. Mendonca
- 42E. Iwe
Dự bị 6
- 32M. Khan ▲ 38'
- 62A. Clark
- 61J. Thao
- 63P. Blay
- 60T. Kniser
- 35A. Smir
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 62 - 22 | +40 | 55 | |
| 1 | 14 | 57 - 25 | +32 | 49 | |
| 2 | 15 | 51 - 34 | +17 | 49 | |
| 2 | 12 | 44 - 38 | +6 | 41 | |
| 3 | 14 | 38 - 22 | +16 | 49 | |
| 3 | 10 | 37 - 30 | +7 | 40 | |
| 4 | 13 | 48 - 31 | +17 | 46 | |
| 4 | 11 | 42 - 39 | +3 | 40 | |
| 5 | 9 | 49 - 35 | +14 | 37 | |
| 5 | 12 | 48 - 37 | +11 | 41 | |
| 6 | 10 | 40 - 49 | -9 | 36 | |
| 6 | 9 | 43 - 39 | +4 | 36 | |
| 7 | 9 | 27 - 42 | -15 | 33 | |
| 7 | 7 | 40 - 40 | 0 | 32 | |
| 8 | 8 | 41 - 44 | -3 | 31 | |
| 8 | 7 | 33 - 56 | -23 | 31 | |
| 9 | 6 | 40 - 53 | -13 | 25 | |
| 9 | 9 | 31 - 38 | -7 | 31 | |
| 10 | 4 | 27 - 65 | -38 | 17 | |
| 10 | 6 | 28 - 50 | -22 | 23 | |
| 11 | 2 | 29 - 66 | -37 | 14 |
MLS Next Pro (Play Offs)
So sánh
24Trận đấu24
40Ghi được43
40Thủng lưới39
1.67Bàn thắng mỗi trận1.79
2Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai23