Orlando City II vs Chicago Fire II
Tỷ số chung cuộc: Orlando City II 2-0 Chicago Fire II tại MLS Next Pro, 26 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Orlando City II thắng 4, hòa 2, Chicago Fire II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- MLS Next Pro · Vòng 1
- Sân vận động
- Osceola Heritage Park, Kissimmee, Florida
- Trọng tài
- G. Giusti
- Phong độ
- LLLWW Orlando City II
- WLWLL Chicago Fire II
- 33' ▲ J. Reynolds ▼ A. Reynolds
- 39' ▲ D. Alvarado ▼ S. Oregel
- HT0-0
- 50' J. Lynn · W. Rivera 1-0
- 64' ▲ Alejandro Granados ▼ G. Agustoni-Chagas
- 78' ▲ L. Bezerra ▼ V. Bezerra
- 78' ▲ E. Kocs-Washburn ▼ A. Monis
- 78' ▲ R. Fleming ▼ R. Quintos
- 79' ▲ L. Guske ▼ N. Taylor
- 79' ▲ A. Forth ▼ D. Pareja
- 87' J. Lynn · W. Rivera 2-0
- 88' ▲ B. Lopez ▼ W. Rivera
- 88' ▲ T. Franca ▼ J. Lynn
- FT2-0
Đội hình
- 50Javier Otero
- 35B. Hackenberg
- 30A. Freeman
- 48D. Pareja ▼ 79'
- 32W. Rivera ▼ 88'
- 52G. Agustoni-Chagas ▼ 64'
- 42D. Boccuzzo
- 54E. Gunera-Calix
- 27J. Lynn ▼ 88'
- 51M. Tablante
- 67N. Taylor ▼ 79'
Dự bị 9
- 59Alejandro Granados ▲ 64'
- 44L. Guske ▲ 79'
- 62A. Forth ▲ 79'
- 45B. Lopez ▲ 88'
- 46T. Franca ▲ 88'
- 49I. Silva
- 43M. Cruz
- 60I. Delgado
- 58O. Van Marter
- 41M. Miskovic
- 48C. Ostrem
- 14J. Espinoza
- 36A. Reynolds ▼ 33'
- 42R. Quintos ▼ 78'
- 46M. Kidd
- 37J. Casas
- 35S. Oregel ▼ 39'
- 33V. Bezerra ▼ 78'
- 47J. Penn
- 38A. Monis ▼ 78'
Dự bị 8
- 43J. Reynolds ▲ 33'
- 56D. Alvarado ▲ 39'
- 53L. Bezerra ▲ 78'
- 49E. Kocs-Washburn ▲ 78'
- 52R. Fleming ▲ 78'
- 39A. Rodriguez
- 51M. Flores
- 60A. Giron
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 62 - 22 | +40 | 55 | |
| 1 | 14 | 57 - 25 | +32 | 49 | |
| 2 | 15 | 51 - 34 | +17 | 49 | |
| 2 | 12 | 44 - 38 | +6 | 41 | |
| 3 | 14 | 38 - 22 | +16 | 49 | |
| 3 | 10 | 37 - 30 | +7 | 40 | |
| 4 | 13 | 48 - 31 | +17 | 46 | |
| 4 | 11 | 42 - 39 | +3 | 40 | |
| 5 | 9 | 49 - 35 | +14 | 37 | |
| 5 | 12 | 48 - 37 | +11 | 41 | |
| 6 | 10 | 40 - 49 | -9 | 36 | |
| 6 | 9 | 43 - 39 | +4 | 36 | |
| 7 | 9 | 27 - 42 | -15 | 33 | |
| 7 | 7 | 40 - 40 | 0 | 32 | |
| 8 | 8 | 41 - 44 | -3 | 31 | |
| 8 | 7 | 33 - 56 | -23 | 31 | |
| 9 | 6 | 40 - 53 | -13 | 25 | |
| 9 | 9 | 31 - 38 | -7 | 31 | |
| 10 | 4 | 27 - 65 | -38 | 17 | |
| 10 | 6 | 28 - 50 | -22 | 23 | |
| 11 | 2 | 29 - 66 | -37 | 14 |
MLS Next Pro (Play Offs)
So sánh
24Trận đấu41
40Ghi được99
53Thủng lưới67
1.67Bàn thắng mỗi trận2.41
4Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn30
23Hiệp hai41