Trận đấu
112
Bàn thắng mỗi trận
2.97
Cả hai cùng ghi bàn
66.07%
Trên 2.5 bàn
59.82%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 49 | 43.75% |
| Hòa | 34 | 30.36% |
| Thắng sân khách | 29 | 25.89% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Inter Miami | 17 | 2.43 |
| 2 | Portland Timbers | 17 | 2.13 |
| 3 | St. Louis City | 17 | 2.13 |
| 4 | Charlotte | 16 | 2.29 |
| 5 | Nashville SC | 16 | 1.78 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Houston Dynamo | 3 | 0.38 |
| 2 | Colorado Rapids | 4 | 0.57 |
| 3 | Los Angeles FC | 5 | 0.63 |
| 4 | Nashville SC | 6 | 0.67 |
| 5 | San Diego | 6 | 0.86 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 105 | 7 | 93.75% |
| 1.5 | 89 | 23 | 79.46% |
| 2.5 | 67 | 45 | 59.82% |
| 3.5 | 41 | 71 | 36.61% |
| 4.5 | 18 | 94 | 16.07% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 25 | 6 | 1 |
| Hòa | 20 | 15 | 8 |
| Thắng sân khách | 4 | 13 | 20 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 16 | 14.29% |
| 2 – 1 | 13 | 11.61% |
| 1 – 0 | 12 | 10.71% |
| 1 – 2 | 8 | 7.14% |
| 2 – 2 | 8 | 7.14% |
| 3 – 1 | 8 | 7.14% |
| 0 – 0 | 7 | 6.25% |
| 0 – 2 | 5 | 4.46% |
| 3 – 2 | 5 | 4.46% |
| 0 – 1 | 4 | 3.57% |