San Diego vs Los Angeles Galaxy
Tỷ số chung cuộc: San Diego 3-1 Los Angeles Galaxy tại Major League Soccer, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: San Diego thắng 3, hòa 0, Los Angeles Galaxy thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 22
- Phong độ
- WWLLL San Diego
- DLWLD Los Angeles Galaxy
- 11' E. Achouri · A. Dreyer 1-0
- 21' Marco Reus
- 23' Jeppe Tverskov
- 30' Gabriel Pirani
- 39' Aníbal Godoy
- HT1-0
- 48' K. Sargeant · A. Dreyer 2-0
- 50' Jeppe Tverskov
- 50' Jeppe Tverskov
- 52' ▲ A. Alvarado Jr ▼ Gabriel Pirani
- 55' 2-1 H. Lozano
- 56' ▲ E. Thommy ▼ I. Parente
- 56' ▲ S. Roberto ▼ M. Yoshida
- 61' Kyogo Furuhashi
- 65' Joseph Paintsil
- 67' ▲ C. McVey ▼ I. Murphy
- 67' ▲ A. Pellegrino ▼ E. Achouri
- 70' A. Pellegrino · A. Dreyer 3-1
- 73' ▲ J. Nelson ▼ J. Aude
- 73' ▲ R. Taylor ▼ H. Miller
- 87' ▲ I. Pilcher ▼ O. Valakari
- 87' ▲ C. Garces ▼ J. Haak
- 89' CJ Dos Santos
- FT3-1
Đội hình
- 1dos Santos CJ 8.3
- 33O. Verhoeven 6.0
- 26M. Duah 7.2
- 32I. Murphy ▼ 67' 6.3
- 5K. Sargeant ⚽ 7.9
- 20A. Godoy 7.3
- 6J. Tverskov 6.2
- 12Gabriel Pirani ▼ 52' 6.9
- 10A. Dreyer ⇢3 9.9
- 8O. Valakari ▼ 87' 6.9
- 99E. Achouri ⚽ ▼ 67' 7.9
Dự bị 9
- 18D. Ferree
- 3D. Thorhallsson
- 25I. Pilcher ▲ 87' 6.7
- 97C. McVey ▲ 67' 6.9
- 9L. Morgan
- 70A. Alvarado Jr ▲ 52' 6.3
- 19D. Vazquez
- 90A. Pellegrino ⚽ ▲ 67' 7.3
- 77A. Mighten
- 1N. Micovic 6.3
- 26H. Miller ▼ 73' 5.9
- 5J. Glesnes 5.9
- 4M. Yoshida ▼ 56' 7.2
- 3J. Aude ▼ 73' 5.7
- 15J. Haak ▼ 87' 6.6
- 16I. Parente ▼ 56' 6.5
- 28J. Paintsil 5.6
- 18M. Reus 6.9
- 11H. Lozano ⚽ 7.6
- 7K. Furuhashi 6.5
Dự bị 9
- 41S. Conlon
- 14J. Nelson ▲ 73' 6.6
- 25C. Garces ▲ 87' 7.3
- 27E. Thommy ▲ 56' 6.5
- 24R. Ramos
- 6S. Roberto ▲ 56' 6.6
- 88M. Vanney
- 76T. Elgersma
- 21R. Taylor ▲ 73' 6.6
Thống kê
15⚑7
⚑720
44%Kiểm soát bóng56%
20Dứt điểm17
7Trúng đích7
5Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm12
8Bị chặn5
7Phạt góc7
1Việt vị4
10Phạm lỗi14
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua3
-0.19Bàn thắng ngăn chặn-0.19
408Chuyền bóng531
351Chuyền chính xác476
86%Chính xác chuyền90%
2.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 50 - 21 | +29 | 54 | |
| 1 | 24 | 53 - 23 | +30 | 46 | |
| 2 | 25 | 32 - 28 | +4 | 43 | |
| 2 | 25 | 61 - 46 | +15 | 45 | |
| 3 | 25 | 49 - 42 | +7 | 43 | |
| 3 | 25 | 41 - 31 | +10 | 43 | |
| 4 | 25 | 45 - 36 | +9 | 40 | |
| 4 | 25 | 44 - 36 | +8 | 41 | |
| 5 | 24 | 45 - 35 | +10 | 39 | |
| 5 | 25 | 42 - 35 | +7 | 41 | |
| 6 | 26 | 41 - 27 | +14 | 40 | |
| 6 | 25 | 44 - 56 | -12 | 34 | |
| 7 | 25 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 25 | 46 - 39 | +7 | 33 | |
| 8 | 25 | 39 - 33 | +6 | 32 | |
| 8 | 25 | 47 - 47 | 0 | 32 | |
| 9 | 24 | 52 - 59 | -7 | 32 | |
| 9 | 25 | 42 - 42 | 0 | 30 | |
| 10 | 26 | 31 - 40 | -9 | 30 | |
| 10 | 25 | 33 - 48 | -15 | 30 | |
| 11 | 24 | 30 - 37 | -7 | 29 | |
| 11 | 24 | 37 - 39 | -2 | 29 | |
| 12 | 25 | 37 - 43 | -6 | 29 | |
| 12 | 25 | 38 - 46 | -8 | 29 | |
| 13 | 25 | 32 - 44 | -12 | 29 | |
| 13 | 25 | 35 - 42 | -7 | 23 | |
| 14 | 25 | 29 - 43 | -14 | 23 | |
| 14 | 23 | 25 - 30 | -5 | 28 | |
| 15 | 25 | 31 - 51 | -20 | 21 | |
| 15 | 24 | 26 - 59 | -33 | 18 |
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)
So sánh
13Trận đấu12
17Ghi được10
20Thủng lưới18
1.31Bàn thắng mỗi trận0.83
4Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai4