St. Louis City vs Colorado Rapids
Tỷ số chung cuộc: St. Louis City 1-0 Colorado Rapids tại Major League Soccer, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: St. Louis City thắng 3, hòa 2, Colorado Rapids thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 17
- Phong độ
- DWDWW St. Louis City
- WLDWL Colorado Rapids
- 12' Rob Holding
- 17' ▲ M. Navarro ▼ D. Sealy
- 25' Hamzat Ojediran
- 45'+3 Christopher Durkin
- HT0-0
- 46' ▲ G. Minoungou ▼ D. Yapi
- 46' ▲ N. Cobb ▼ R. Cannon
- 55' ▲ K. Thompson ▼ H. Ojediran
- 58' ▲ E. Lowen ▼ S. Jeong
- 68' Josh Atencio
- 69' ▲ W. Frederick ▼ J. Atencio
- 76' ▲ P. Ault ▼ S. Becher
- 76' ▲ T. Ostrak ▼ C. Durkin
- 83' T. Ostrak · T. Totland 1-0
- 87' ▲ L. MacNaughton ▼ J. Orozco
- 87' ▲ M. Perez ▼ M. Hartel
- 90'+6 Kosi Thompson
- FT1-0
Đội hình
- 1R. Burki 6.6
- 99J. Orozco ▼ 87' 7.7
- 32T. Baumgartl 7.9
- 21D. Polvara 7.3
- 6C. Wallem 6.7
- 8C. Durkin ▼ 76' 6.5
- 24D. Edelman 6.7
- 14T. Totland ⇢ 7.2
- 77S. Jeong ▼ 58' 6.9
- 17M. Hartel ▼ 87' 7.2
- 11S. Becher ▼ 76' 6.5
Dự bị 9
- 39B. Lundt
- 10E. Lowen ▲ 58' 6.9
- 5L. MacNaughton ▲ 87' 6.9
- 20Rafael Santos
- 29P. Ault ▲ 76' 6.5
- 28M. Perez ▲ 87' 6.7
- 27F. Fall
- 7T. Ostrak ⚽ ▲ 76' 7.3
- 59M. Joyner
- 41N. Hansen 6.9
- 4R. Cannon ▼ 46' 6.6
- 22L. Herrington 7.0
- 6R. Holding 3.0
- 5L. Williams 6.2
- 10P. Aaronson 6.9
- 12J. Atencio ▼ 69' 6.3
- 8H. Ojediran ▼ 55' 6.9
- 77D. Yapi ▼ 46' 6.6
- 9Rafael Navarro 7.0
- 7D. Sealy ▼ 17' 6.2
Dự bị 9
- 31A. Beaudry
- 29M. Navarro ▲ 17' 7.7
- 33K. Thompson ▲ 55' 6.7
- 93G. Minoungou ▲ 46' 6.9
- 13W. Frederick ▲ 69' 6.3
- 16A. Harris
- 2K. Rosenberry
- 24N. Cobb ▲ 46' 6.3
- 32D. Phillip
Thống kê
01⚑10
⚑131
65%Kiểm soát bóng35%
20Dứt điểm2
3Trúng đích0
7Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm1
10Bị chặn0
10Phạt góc1
3Việt vị0
22Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
-0.05Bàn thắng ngăn chặn-0.05
571Chuyền bóng304
508Chuyền chính xác244
89%Chính xác chuyền80%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 50 - 21 | +29 | 54 | |
| 1 | 24 | 53 - 23 | +30 | 46 | |
| 2 | 25 | 32 - 28 | +4 | 43 | |
| 2 | 25 | 61 - 46 | +15 | 45 | |
| 3 | 25 | 49 - 42 | +7 | 43 | |
| 3 | 25 | 41 - 31 | +10 | 43 | |
| 4 | 25 | 45 - 36 | +9 | 40 | |
| 4 | 25 | 44 - 36 | +8 | 41 | |
| 5 | 24 | 45 - 35 | +10 | 39 | |
| 5 | 25 | 42 - 35 | +7 | 41 | |
| 6 | 26 | 41 - 27 | +14 | 40 | |
| 6 | 25 | 44 - 56 | -12 | 34 | |
| 7 | 25 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 25 | 46 - 39 | +7 | 33 | |
| 8 | 25 | 39 - 33 | +6 | 32 | |
| 8 | 25 | 47 - 47 | 0 | 32 | |
| 9 | 24 | 52 - 59 | -7 | 32 | |
| 9 | 25 | 42 - 42 | 0 | 30 | |
| 10 | 26 | 31 - 40 | -9 | 30 | |
| 10 | 25 | 33 - 48 | -15 | 30 | |
| 11 | 24 | 30 - 37 | -7 | 29 | |
| 11 | 24 | 37 - 39 | -2 | 29 | |
| 12 | 25 | 37 - 43 | -6 | 29 | |
| 12 | 25 | 38 - 46 | -8 | 29 | |
| 13 | 25 | 32 - 44 | -12 | 29 | |
| 13 | 25 | 35 - 42 | -7 | 23 | |
| 14 | 25 | 29 - 43 | -14 | 23 | |
| 14 | 23 | 25 - 30 | -5 | 28 | |
| 15 | 25 | 31 - 51 | -20 | 21 | |
| 15 | 24 | 26 - 59 | -33 | 18 |
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)
So sánh
12Trận đấu12
29Ghi được9
15Thủng lưới12
2.42Bàn thắng mỗi trận0.75
2Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn3
11Hiệp hai5