Trận đấu
211
Bàn thắng mỗi trận
2.35
Cả hai cùng ghi bàn
52.61%
Trên 2.5 bàn
40.76%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 87 | 41.23% |
| Hòa | 65 | 30.81% |
| Thắng sân khách | 59 | 27.96% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | CA River Plate | 42 | 1.4 |
| 2 | Fenix | 41 | 1.32 |
| 3 | Oriental | 41 | 1.32 |
| 4 | Atenas | 40 | 1.33 |
| 5 | Cerrito | 39 | 1.3 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Colonia | 26 | 0.87 |
| 2 | La Luz | 31 | 1.03 |
| 3 | Colón | 32 | 1.07 |
| 4 | Rentistas | 32 | 1.07 |
| 5 | Atenas | 33 | 1.1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 191 | 20 | 90.52% |
| 1.5 | 148 | 63 | 70.14% |
| 2.5 | 86 | 125 | 40.76% |
| 3.5 | 44 | 167 | 20.85% |
| 4.5 | 19 | 192 | 9% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 50 | 15 | 2 |
| Hòa | 30 | 36 | 24 |
| Thắng sân khách | 7 | 14 | 33 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 36 | 17.06% |
| 1 – 0 | 25 | 11.85% |
| 0 – 0 | 20 | 9.48% |
| 0 – 1 | 18 | 8.53% |
| 2 – 1 | 18 | 8.53% |
| 1 – 2 | 15 | 7.11% |
| 2 – 0 | 15 | 7.11% |
| 0 – 2 | 11 | 5.21% |
| 1 – 3 | 10 | 4.74% |
| 3 – 2 | 10 | 4.74% |