Deportivo Maldonado vs La Luz
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Maldonado 4-4 La Luz tại Segunda División, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Deportivo Maldonado thắng 1, hòa 2, La Luz thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · 1st Phase · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Domingo Burgueno Miguel, Maldonado
- Phong độ
- DLWWW Deportivo Maldonado
- LLDLW La Luz
- 21' R. César 1-0
- 36' 1-1 L. Fernández
- 42' 1-2 H. Sequeira
- 45'+2 1-3 H. Sequeira11m
- HT1-3
- 57' M. Espíndola 2-3
- 60' M. Espíndola 3-3
- 63' ▲ M. Carrizo ▼ J. Torres
- 70' R. César 4-3
- 75' ▲ Emerson Tucão ▼ D. Pereira
- 75' ▲ T. Nascente ▼ L. Fernández
- 78' 4-4 T. Nascente
- 82' ▲ G. Larrazábal ▼ M. Noble
- 82' ▲ S. González ▼ S. Cartagena
- 87' ▲ H. Petryk ▼ Ángel Rodríguez
- 87' ▲ N. Toloza ▼ H. Toledo
- 87' ▲ S. Ramírez ▼ M. Espíndola
- 87' ▲ M. de los Santos ▼ H. Sequeira
- 87' ▲ N. Lugano ▼ I. Ojeda
- 90'+10 Red Card
- FT4-4
Đội hình
- A. Freitas
- H. Menosse
- F. Tealde
- F. Kidd
- Ángel Rodríguez ▼ 87'
- M. Noble ▼ 82'
- H. Toledo ▼ 87'
- L. Núñez
- S. Cartagena ▼ 82'
- M. Espíndola ▼ 87'
- R. César
Dự bị 10
- G. Larrazábal ▲ 82'
- S. González ▲ 82'
- H. Petryk ▲ 87'
- N. Toloza ▲ 87'
- S. Ramírez ▲ 87'
- Agustín Rodríguez
- D. Segovia
- J. Poiso
- N. Fuica
- S. Tormo
- A. Eiraldi
- G. Gabriel
- I. Tejería
- M. Gallardo
- N. Rodríguez
- D. Pereira ▼ 75'
- I. Ojeda ▼ 87'
- B. Barbato
- H. Sequeira ▼ 87'
- J. Torres ▼ 63'
- L. Fernández ▼ 75'
Dự bị 10
- M. Carrizo ▲ 63'
- Emerson Tucão ▲ 75'
- T. Nascente ▲ 75'
- M. de los Santos ▲ 87'
- N. Lugano ▲ 87'
- J. Lima
- J. Ramis
- L. Dogliotti
- S. Castelnoble
- S. Fernández
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 3 | 26 | 29 - 16 | +13 | 46 | |
| 4 | 26 | 35 - 23 | +12 | 44 | |
| 4 | 6 | 11 - 6 | +5 | 7 | |
| 5 | 26 | 31 - 21 | +10 | 40 | |
| 6 | 26 | 32 - 29 | +3 | 38 | |
| 7 | 26 | 28 - 25 | +3 | 37 | |
| 8 | 26 | 31 - 30 | +1 | 37 | |
| 9 | 26 | 33 - 33 | 0 | 36 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 11 | 25 | 22 - 28 | -6 | 26 | |
| 12 | 26 | 20 - 36 | -16 | 23 | |
| 13 | 25 | 28 - 41 | -13 | 22 | |
| 14 | 26 | 16 - 44 | -28 | 17 |
Play-off
So sánh
37Trận đấu32
45Ghi được33
29Thủng lưới46
1.22Bàn thắng mỗi trận1.03
17Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn12
27Hiệp hai17