Artigas
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Atenas

Artigas vs Atenas

Tỷ số chung cuộc: Artigas 0-3 Atenas tại Segunda División, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Artigas thắng 0, hòa 1, Atenas thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 1st Phase · Vòng 7
Phong độ
LLLLW Artigas
DLLDW Atenas
  1. 16' 0-1 R. Quintana
  2. 18' 0-2 G. Andrada
  3. 38' V. Magno F. Souza
  4. HT0-2
  5. 46' O. Pereira L. Troncoso
  6. 55' A. da Rocha F. Chávez
  7. 55' F. Umpiérrez B. Serrón
  8. 57' 0-3 R. Quintana
  9. 59' F. Coello Guilherme Barreto
  10. 59' N. Suárez A. Núñez
  11. 69' Alemão Y. López
  12. 69' D. Maciera M. Núñez
  13. 85' D. Aguilera J. Plada
  14. 85' M. Molinari G. Andrada
  15. FT0-3

Đội hình

Artigas HLV: C. Bueno
  1. Luiz Felipe
  2. H. Paz
  3. Guilherme Barreto ▼ 59'
  4. F. Martínez
  5. S. Vargas
  6. Y. López ▼ 69'
  7. A. Núñez ▼ 59'
  8. N. Gracés
  9. N. Leites
  10. M. Núñez ▼ 69'
  11. L. Troncoso ▼ 46'

Dự bị 10

  1. O. Pereira ▲ 46'
  2. F. Coello ▲ 59'
  3. N. Suárez ▲ 59'
  4. Alemão ▲ 69'
  5. D. Maciera ▲ 69'
  6. A. Barcellos
  7. Á. Luna
  8. D. Costa
  9. E. Lemos
  10. G. Orozco
Atenas HLV: J. Castro
  1. F. Coirolo
  2. G. Roselló
  3. B. Serrón ▼ 55'
  4. F. Souza ▼ 38'
  5. R. Viera
  6. F. Briñón
  7. J. Plada ▼ 85'
  8. G. Andrada ▼ 85'
  9. F. Chávez ▼ 55'
  10. D. Vera
  11. R. Quintana

Dự bị 10

  1. V. Magno ▲ 38'
  2. A. da Rocha ▲ 55'
  3. F. Umpiérrez ▲ 55'
  4. D. Aguilera ▲ 85'
  5. M. Molinari ▲ 85'
  6. E. Berriel
  7. E. García
  8. J. Ávalos
  9. M. Aguilera
  10. M. Donato

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Albion FC
6 6 - 4 +2 11
3
Central Espanol
26 29 - 16 +13 46
4
Atenas
26 35 - 23 +12 44
4
Colón F.C.
6 11 - 6 +5 7
5
Deportivo Maldonado
26 31 - 21 +10 40
6
Oriental
26 32 - 29 +3 38
7
Tacuarembo
26 28 - 25 +3 37
8
Fenix
26 31 - 30 +1 37
9
Rentistas
26 33 - 33 0 36
10
La Luz
26 26 - 36 -10 27
11
Rampla Juniors
25 22 - 28 -6 26
12
Cerrito
26 20 - 36 -16 23
13
Artigas
25 28 - 41 -13 22
14
Uruguay Montevideo
26 16 - 44 -28 17
Play-off

So sánh

31Trận đấu38
36Ghi được46
53Thủng lưới34
1.16Bàn thắng mỗi trận1.21
5Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu