Tacuarembo
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rampla Juniors

Tacuarembo vs Rampla Juniors

Tỷ số chung cuộc: Tacuarembo 1-0 Rampla Juniors tại Segunda División, 11 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Tacuarembo thắng 4, hòa 1, Rampla Juniors thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 1st Phase · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Raúl Saturnino Goyenola, Tacuarembó
Phong độ
DWLLL Tacuarembo
DWLLL Rampla Juniors
  1. HT0-0
  2. 46' N. González D. Rosa
  3. 60' D. Vicente M. Ferreira
  4. 60' G. Sosa T. Lerman
  5. 63' J. Muñoz L. Arzamendia
  6. 63' S. Díaz G. Triunfo
  7. 64' F. Mederos J. Baeza
  8. 72' L. Machado 1-0
  9. 73' F. Martínez V. Luciani
  10. 84' J. Moreira T. Correa
  11. 90' M. Pólvera Á. Dionisio
  12. FT1-0

Đội hình

Tacuarembo HLV: J. Fuentes
  1. A. Marsengo
  2. P. Fagúndez
  3. L. Medina
  4. F. Martirena
  5. J. Baeza ▼ 64'
  6. A. Piegas
  7. T. Lerman ▼ 60'
  8. D. Rosa ▼ 46'
  9. M. Ferreira ▼ 60'
  10. L. Machado
  11. V. Luciani ▼ 73'

Dự bị 10

  1. N. González ▲ 46'
  2. D. Vicente ▲ 60'
  3. G. Sosa ▲ 60'
  4. F. Mederos ▲ 64'
  5. F. Martínez ▲ 73'
  6. A. Coitto
  7. D. Castrillo
  8. E. Melo
  9. L. Domínguez
  10. R. Dos Santos
Rampla Juniors HLV: L. Somoza
  1. L. Álvarez
  2. D. Arismendi
  3. J. Buffarini
  4. L. Arzamendia ▼ 63'
  5. G. Triunfo ▼ 63'
  6. Á. Gracés
  7. Á. Dionisio ▼ 90'
  8. E. Greising
  9. T. Correa ▼ 84'
  10. H. Vergara
  11. L. Batista

Dự bị 9

  1. J. Muñoz ▲ 63'
  2. S. Díaz ▲ 63'
  3. J. Moreira ▲ 84'
  4. M. Pólvera ▲ 90'
  5. J. Barboza
  6. M. Rodríguez
  7. M. Vera
  8. S. Brunelli
  9. S. Cappi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Albion FC
6 6 - 4 +2 11
3
Central Espanol
26 29 - 16 +13 46
4
Atenas
26 35 - 23 +12 44
4
Colón F.C.
6 11 - 6 +5 7
5
Deportivo Maldonado
26 31 - 21 +10 40
6
Oriental
26 32 - 29 +3 38
7
Tacuarembo
26 28 - 25 +3 37
8
Fenix
26 31 - 30 +1 37
9
Rentistas
26 33 - 33 0 36
10
La Luz
26 26 - 36 -10 27
11
Rampla Juniors
25 22 - 28 -6 26
12
Cerrito
26 20 - 36 -16 23
13
Artigas
25 28 - 41 -13 22
14
Uruguay Montevideo
26 16 - 44 -28 17
Play-off

So sánh

38Trận đấu31
42Ghi được22
34Thủng lưới39
1.11Bàn thắng mỗi trận0.71
15Giữ sạch lưới8
9Trên 2.5 bàn10
24Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu