Fenix
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Tacuarembo

Fenix vs Tacuarembo

Tỷ số chung cuộc: Fenix 0-1 Tacuarembo tại Segunda División, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Fenix thắng 4, hòa 1, Tacuarembo thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 1st Phase · Vòng 3
Sân vận động
Parque Capurro, Montevideo
Phong độ
WLDDL Fenix
DWLLL Tacuarembo
  1. 13' P. Fagúndez F. Martínez
  2. 29' 0-1 L. Machado
  3. HT0-1
  4. 46' N. Petillo S. Franca
  5. 46' F. Milán S. Ribas
  6. 62' M. Ferreira A. Coitto
  7. 64' C. Techera N. Dibble
  8. 72' L. Barreto G. Sena
  9. 77' N. González P. Furtado
  10. 77' D. Vargas L. Machado
  11. 77' A. Piegas F. Mederos
  12. 85' N. de Armas S. de Marco
  13. FT0-1

Đội hình

Fenix HLV: I. Pallas
  1. L. Martínez
  2. J. Álvez
  3. G. Sena ▼ 72'
  4. A. Barboza
  5. S. Franca ▼ 46'
  6. G. Pereira
  7. G. Vega
  8. A. Schetino
  9. S. Ribas ▼ 46'
  10. N. Dibble ▼ 64'
  11. S. de Marco ▼ 85'

Dự bị 10

  1. F. Milán ▲ 46'
  2. N. Petillo ▲ 46'
  3. C. Techera ▲ 64'
  4. L. Barreto ▲ 72'
  5. N. de Armas ▲ 85'
  6. Á. Pérez
  7. A. Soria
  8. E. Suárez
  9. L. Centurión
  10. M. Cabrera
Tacuarembo HLV: J. Fuentes
  1. A. Marsengo
  2. R. Hernández
  3. L. Medina
  4. F. Martirena
  5. F. Martínez ▼ 13'
  6. D. Vicente
  7. A. Coitto ▼ 62'
  8. F. Mederos ▼ 77'
  9. P. Furtado ▼ 77'
  10. G. Sosa
  11. L. Machado ▼ 77'

Dự bị 10

  1. P. Fagúndez ▲ 13'
  2. M. Ferreira ▲ 62'
  3. A. Piegas ▲ 77'
  4. D. Vargas ▲ 77'
  5. N. González ▲ 77'
  6. R. Dos Santos
  7. D. Rosa
  8. J. Baeza
  9. L. Domínguez
  10. V. Luciani

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Albion FC
6 6 - 4 +2 11
3
Central Espanol
26 29 - 16 +13 46
4
Atenas
26 35 - 23 +12 44
4
Colón F.C.
6 11 - 6 +5 7
5
Deportivo Maldonado
26 31 - 21 +10 40
6
Oriental
26 32 - 29 +3 38
7
Tacuarembo
26 28 - 25 +3 37
8
Fenix
26 31 - 30 +1 37
9
Rentistas
26 33 - 33 0 36
10
La Luz
26 26 - 36 -10 27
11
Rampla Juniors
25 22 - 28 -6 26
12
Cerrito
26 20 - 36 -16 23
13
Artigas
25 28 - 41 -13 22
14
Uruguay Montevideo
26 16 - 44 -28 17
Play-off

So sánh

32Trận đấu38
35Ghi được42
36Thủng lưới34
1.09Bàn thắng mỗi trận1.11
11Giữ sạch lưới15
11Trên 2.5 bàn9
22Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu