Atenas
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Oriental

Atenas vs Oriental

Tỷ số chung cuộc: Atenas 3-1 Oriental tại Segunda División, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Atenas thắng 2, hòa 1, Oriental thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 2nd Phase · Vòng 25
Sân vận động
Estadio Atenas, San Carlos
Phong độ
DLLDW Atenas
WLWLW Oriental
  1. 23' M. Tabárez 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' G. Plada M. Tabárez
  4. 55' G. Plada 2-0
  5. 57' I. Chocho M. Britos
  6. 57' L. Machado J. Troya
  7. 57' F. Briñón I. Nicolini
  8. 57' F. Camarda N. Roldán
  9. 57' M. Freitas N. Soria
  10. 65' 2-1 M. Gómezphản lưới
  11. 68' M. Tellechea M. Núñez
  12. 74' F. Mateo Renato Alexandrino
  13. 80' F. Umpiérrez G. Díaz
  14. 84' F. Umpiérrez 3-1
  15. FT3-1

Đội hình

Atenas HLV: C. Aguiar
  1. F. Casanova
  2. L. Morales
  3. G. Trasante
  4. César Nunes
  5. B. Serrón
  6. M. Gómez
  7. J. Troya ▼ 57'
  8. G. Díaz ▼ 80'
  9. M. Britos ▼ 57'
  10. M. Tabárez ▼ 46'
  11. M. Núñez ▼ 68'

Dự bị 10

  1. G. Plada ▲ 46'
  2. I. Chocho ▲ 57'
  3. L. Machado ▲ 57'
  4. M. Tellechea ▲ 68'
  5. F. Umpiérrez ▲ 80'
  6. B. Mancini
  7. C. da Rosa
  8. Geovani
  9. M. Aguilera
  10. S. Cal
Oriental HLV: M. Corujo
  1. A. Hernández
  2. D. Flores
  3. Y. Moreira
  4. Á. Gabrielli
  5. G. Chocobar
  6. I. Nicolini ▼ 57'
  7. C. Airala
  8. F. Pereira
  9. N. Roldán ▼ 57'
  10. N. Soria ▼ 57'
  11. Renato Alexandrino ▼ 74'

Dự bị 10

  1. F. Briñón ▲ 57'
  2. F. Camarda ▲ 57'
  3. M. Freitas ▲ 57'
  4. F. Mateo ▲ 74'
  5. B. Núñez
  6. E. Aires
  7. G. Faber
  8. J. Faust
  9. L. Ultra
  10. M. Rao

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Atletico Torque
32 43 - 31 +12 54
3
Plaza Colonia
6 7 - 8 -1 8
4
Colón F.C.
32 43 - 27 +16 52
5
Juventud
32 36 - 38 -2 50
5
Uruguay Montevideo
6 7 - 8 -1 6
6
Cerrito
32 32 - 34 -2 46
7
Rentistas
32 32 - 26 +6 45
8
Albion FC
32 32 - 32 0 44
9
Oriental
32 39 - 41 -2 44
10
La Luz
32 28 - 34 -6 35
11
Atenas
32 26 - 41 -15 34
12
Cooper
32 27 - 35 -8 33
13
Tacuarembo
32 28 - 39 -11 32
14
SUD America
32 28 - 42 -14 31
Play-off

So sánh

32Trận đấu33
26Ghi được40
41Thủng lưới43
0.81Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới9
8Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu