Uruguay Montevideo
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
La Luz

Uruguay Montevideo vs La Luz

Tỷ số chung cuộc: Uruguay Montevideo 1-0 La Luz tại Segunda División, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Uruguay Montevideo thắng 1, hòa 2, La Luz thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 2nd Phase · Vòng 23
Sân vận động
Parque Capurro, Montevideo
Phong độ
WLLDL Uruguay Montevideo
DLLDL La Luz
  1. 5' I. Tejeria
  2. HT0-0
  3. 58' C. Taján A. Cutti
  4. 58' Ó. Cruz B. Vargas
  5. 60' R. Rey Emerson Tucão
  6. 63' F. Puente 1-0
  7. 69' M. Boselli L. Barreto
  8. 69' M. Carrizo P. Porcile
  9. 72' N. Latorre M. Ayres
  10. 74' J. Ramis S. Martínez
  11. 90' D. Méndez S. Camacho
  12. 90' M. Sena L. Fernández
  13. FT1-0

Đội hình

Uruguay Montevideo HLV: R. Pellejero
  1. N. Guirin
  2. L. Maldonado
  3. F. Puente
  4. A. Olivera
  5. L. Fernández ▼ 90'
  6. C. Sánchez
  7. G. Gandolfo
  8. M. Ayres ▼ 72'
  9. A. Cutti ▼ 58'
  10. B. Vargas ▼ 58'
  11. S. Camacho ▼ 90'

Dự bị 10

  1. C. Taján ▲ 58'
  2. Ó. Cruz ▲ 58'
  3. N. Latorre ▲ 72'
  4. D. Méndez ▲ 90'
  5. M. Sena ▲ 90'
  6. C. Geist
  7. E. Vidart
  8. F. Morales
  9. K. Alaníz
  10. L. Olaizola
La Luz HLV: D. Gayol
  1. R. Méndez
  2. S. de Ávila
  3. I. Tejería
  4. C. González
  5. N. Lugano
  6. M. Paolini
  7. S. Martínez ▼ 74'
  8. P. Porcile ▼ 69'
  9. M. de los Santos
  10. L. Barreto ▼ 69'
  11. Emerson Tucão ▼ 60'

Dự bị 10

  1. R. Rey ▲ 60'
  2. M. Boselli ▲ 69'
  3. M. Carrizo ▲ 69'
  4. J. Ramis ▲ 74'
  5. D. Cabrera
  6. E. Lemos
  7. F. Barreto
  8. F. Cobo
  9. R. Mieres
  10. T. Nascente

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Atletico Torque
32 43 - 31 +12 54
3
Plaza Colonia
6 7 - 8 -1 8
4
Colón F.C.
32 43 - 27 +16 52
5
Juventud
32 36 - 38 -2 50
5
Uruguay Montevideo
6 7 - 8 -1 6
6
Cerrito
32 32 - 34 -2 46
7
Rentistas
32 32 - 26 +6 45
8
Albion FC
32 32 - 32 0 44
9
Oriental
32 39 - 41 -2 44
10
La Luz
32 28 - 34 -6 35
11
Atenas
32 26 - 41 -15 34
12
Cooper
32 27 - 35 -8 33
13
Tacuarembo
32 28 - 39 -11 32
14
SUD America
32 28 - 42 -14 31
Play-off

So sánh

39Trận đấu32
47Ghi được28
32Thủng lưới34
1.21Bàn thắng mỗi trận0.88
18Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn8
32Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu