Cooper
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Rentistas

Cooper vs Rentistas

Tỷ số chung cuộc: Cooper 1-1 Rentistas tại Segunda División, 25 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Cooper thắng 0, hòa 2, Rentistas thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 2nd Phase · Vòng 19
Sân vận động
Parque Palermo, Montevideo
Phong độ
LLDWW Cooper
LDDDW Rentistas
  1. 28' 0-1 L. Inverso
  2. HT0-1
  3. 46' F. Millacet F. Brener
  4. 57' J. Zambrana R. Flores
  5. 58' J. Martínez A. Méndez
  6. 66' M. Molina L. Álvarez
  7. 72' A. García L. Inverso
  8. 79' B. Foliados G. Sena
  9. 79' B. Mariani S. González
  10. 89' L. Martínez Montagnoli 1-1
  11. 90'+2 C. Tombolini B. Betancor
  12. 90'+2 S. Ramírez F. Vega
  13. FT1-1

Đội hình

Cooper HLV: F. Nieves
  1. L. Burián
  2. L. Martínez Montagnoli
  3. G. Sena ▼ 79'
  4. I. Velázquez
  5. S. González ▼ 79'
  6. R. Flores ▼ 57'
  7. E. Romero
  8. L. Álvarez ▼ 66'
  9. John Kleber
  10. V. Ayala
  11. F. Brener ▼ 46'

Dự bị 10

  1. F. Millacet ▲ 46'
  2. J. Zambrana ▲ 57'
  3. M. Molina ▲ 66'
  4. B. Foliados ▲ 79'
  5. B. Mariani ▲ 79'
  6. D. Rodríguez
  7. E. Mozzone
  8. F. Platero
  9. F. Silva
  10. M. Loffreda
Rentistas HLV: M. Ligüera
  1. C. Techera
  2. Á. de Freitas
  3. F. Vega ▼ 90'
  4. N. Ramos
  5. R. Viera
  6. I. Neira
  7. M. Seoane
  8. L. Inverso ▼ 72'
  9. K. Ramírez
  10. B. Betancor ▼ 90'
  11. A. Méndez ▼ 58'

Dự bị 10

  1. J. Martínez ▲ 58'
  2. A. García ▲ 72'
  3. C. Tombolini ▲ 90'
  4. S. Ramírez ▲ 90'
  5. F. Pardiñas
  6. J. Villalpando
  7. L. Dufur
  8. L. Machado
  9. M. Alfonso
  10. M. Sosa

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Atletico Torque
32 43 - 31 +12 54
3
Plaza Colonia
6 7 - 8 -1 8
4
Colón F.C.
32 43 - 27 +16 52
5
Juventud
32 36 - 38 -2 50
5
Uruguay Montevideo
6 7 - 8 -1 6
6
Cerrito
32 32 - 34 -2 46
7
Rentistas
32 32 - 26 +6 45
8
Albion FC
32 32 - 32 0 44
9
Oriental
32 39 - 41 -2 44
10
La Luz
32 28 - 34 -6 35
11
Atenas
32 26 - 41 -15 34
12
Cooper
32 27 - 35 -8 33
13
Tacuarembo
32 28 - 39 -11 32
14
SUD America
32 28 - 42 -14 31
Play-off

So sánh

32Trận đấu32
27Ghi được32
35Thủng lưới26
0.84Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới12
8Trên 2.5 bàn6
18Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu