Cerrito
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Rentistas

Cerrito vs Rentistas

Tỷ số chung cuộc: Cerrito 0-2 Rentistas tại Segunda División, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cerrito thắng 4, hòa 3, Rentistas thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 2nd Phase · Vòng 15
Sân vận động
Parque Palermo, Montevideo
Phong độ
WLLLW Cerrito
LDDDW Rentistas
  1. HT0-0
  2. 46' L. Batista G. Díaz
  3. 46' C. Tombolini B. Betancor
  4. 61' S. Ramírez J. Martínez
  5. 68' 0-1 S. Ramírez
  6. 69' E. da Silva N. Mallet
  7. 69' S. Bellini E. Busquets
  8. 78' R. Viera I. Neira
  9. 82' Red Card
  10. 84' 0-2 C. Tombolini
  11. 90'+3 A. García F. Vega
  12. 90'+3 A. Méndez K. Ramírez
  13. FT0-2

Đội hình

Cerrito HLV: A. Quintela
  1. A. Buffa
  2. G. Roselló
  3. E. Busquets ▼ 69'
  4. E. Ribeiro
  5. Federico Martínez
  6. Á. San Emeterio
  7. G. Díaz ▼ 46'
  8. Franco Martínez
  9. N. Mallet ▼ 69'
  10. A. Pinheiro
  11. J. Moreira

Dự bị 10

  1. L. Batista ▲ 46'
  2. E. da Silva ▲ 69'
  3. S. Bellini ▲ 69'
  4. A. Fleitas
  5. Á. Llanes
  6. K. Lado
  7. L. González
  8. M. Borba
  9. N. González
  10. R. Lemos
Rentistas HLV: M. Ligüera
  1. C. Techera
  2. F. Vega ▼ 90'
  3. M. Alfonso
  4. L. Dufur
  5. N. Ramos
  6. I. Neira ▼ 78'
  7. S. Cáceres
  8. M. Seoane
  9. J. Martínez ▼ 61'
  10. K. Ramírez ▼ 90'
  11. B. Betancor ▼ 46'

Dự bị 10

  1. C. Tombolini ▲ 46'
  2. S. Ramírez ▲ 61'
  3. R. Viera ▲ 78'
  4. A. García ▲ 90'
  5. A. Méndez ▲ 90'
  6. Á. de Freitas
  7. F. Pardiñas
  8. G. Oroño
  9. L. Machado
  10. M. Sosa

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Atletico Torque
32 43 - 31 +12 54
3
Plaza Colonia
6 7 - 8 -1 8
4
Colón F.C.
32 43 - 27 +16 52
5
Juventud
32 36 - 38 -2 50
5
Uruguay Montevideo
6 7 - 8 -1 6
6
Cerrito
32 32 - 34 -2 46
7
Rentistas
32 32 - 26 +6 45
8
Albion FC
32 32 - 32 0 44
9
Oriental
32 39 - 41 -2 44
10
La Luz
32 28 - 34 -6 35
11
Atenas
32 26 - 41 -15 34
12
Cooper
32 27 - 35 -8 33
13
Tacuarembo
32 28 - 39 -11 32
14
SUD America
32 28 - 42 -14 31
Play-off

So sánh

34Trận đấu32
35Ghi được32
39Thủng lưới26
1.03Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn6
23Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu