Colón F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Uruguay Montevideo

Colón F.C. vs Uruguay Montevideo

Tỷ số chung cuộc: Colón F.C. 0-0 Uruguay Montevideo tại Segunda División, 22 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Colón F.C. thắng 4, hòa 1, Uruguay Montevideo thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 2nd Phase · Vòng 12
Sân vận động
Parque Palermo, Montevideo
Phong độ
WDWDW Colón F.C.
WWLLD Uruguay Montevideo
  1. HT0-0
  2. 46' B. Vargas G. Ifrán
  3. 64' S. Marcel J. Ríos
  4. 70' K. Mergen L. Méndez
  5. 70' Y. Mosquera A. Dulón
  6. 80' L. Melazzi C. Taján
  7. 82' D. Cabrera L. Espinosa
  8. 82' I. Casas D. Vera
  9. 82' F. Duarte M. Ayres
  10. 82' L. Fernández M. Sena
  11. 89' K. Alaníz D. Sánchez
  12. FT0-0

Đội hình

Colón F.C. HLV: Damián Santín
  1. D. Lerda
  2. M. González
  3. F. Bonifazi
  4. E. Siri
  5. R. Viega
  6. J. Ríos▼ 64'
  7. M. Ohaco
  8. L. Méndez▼ 70'
  9. D. Vera▼ 82'
  10. L. Espinosa▼ 82'
  11. A. Dulón▼ 70'

Dự bị 10

  1. S. Marcel▲ 64'
  2. K. Mergen▲ 70'
  3. Y. Mosquera▲ 70'
  4. D. Cabrera▲ 82'
  5. I. Casas▲ 82'
  6. A. Añasco
  7. B. Abbate
  8. J. González
  9. J. Guerra
  10. M. Pinela
Uruguay Montevideo HLV: R. Pellejero
  1. N. Guirin
  2. L. Maldonado
  3. F. Puente
  4. A. Olivera
  5. G. Ifrán▼ 46'
  6. C. Sánchez
  7. M. Sena▼ 82'
  8. G. Gandolfo
  9. M. Ayres▼ 82'
  10. C. Taján▼ 80'
  11. D. Sánchez▼ 89'

Dự bị 10

  1. B. Vargas▲ 46'
  2. L. Melazzi▲ 80'
  3. F. Duarte▲ 82'
  4. L. Fernández▲ 82'
  5. K. Alaníz▲ 89'
  6. A. Malzoni
  7. C. Geist
  8. F. Vidal
  9. N. Latorre
  10. R. Pintado

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Atletico Torque
32 43 - 31 +12 54
3
Plaza Colonia
6 7 - 8 -1 8
4
Colón F.C.
32 43 - 27 +16 52
5
Juventud
32 36 - 38 -2 50
5
Uruguay Montevideo
6 7 - 8 -1 6
6
Cerrito
32 32 - 34 -2 46
7
Rentistas
32 32 - 26 +6 45
8
Albion FC
32 32 - 32 0 44
9
Oriental
32 39 - 41 -2 44
10
La Luz
32 28 - 34 -6 35
11
Atenas
32 26 - 41 -15 34
12
Cooper
32 27 - 35 -8 33
13
Tacuarembo
32 28 - 39 -11 32
14
SUD America
32 28 - 42 -14 31
Play-off

So sánh

35Trận đấu39
45Ghi được47
31Thủng lưới32
1.29Bàn thắng mỗi trận1.21
15Giữ sạch lưới18
13Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu