Rentistas
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
La Luz

Rentistas vs La Luz

Tỷ số chung cuộc: Rentistas 1-1 La Luz tại Segunda División, 5 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Rentistas thắng 2, hòa 2, La Luz thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 2nd Phase · Vòng 9
Sân vận động
Complejo Deportivo Rentistas, Montevideo
Phong độ
LDDDW Rentistas
DLLDL La Luz
  1. HT0-0
  2. 46' R. Viera G. Oroño
  3. 46' I. Tejería L. Domínguez
  4. 60' Á. de Freitas A. García
  5. 60' M. Sosa F. Pardiñas
  6. 62' R. Sosa L. Vignone
  7. 74' J. Noy A. Hernández
  8. 74' J. Ramis M. de los Santos
  9. 84' 0-1 R. Sosa
  10. 88' F. Rodríguez E. García
  11. 90' F. Barreto P. Porcile
  12. 90'+1 F. Andrade 1-1
  13. FT1-1

Đội hình

Rentistas HLV: M. Ligüera
  1. L. Machado
  2. S. Ramírez
  3. F. Vega
  4. F. Pardiñas ▼ 60'
  5. A. García ▼ 60'
  6. N. Ramos
  7. I. Neira
  8. L. Olavarría
  9. G. Oroño ▼ 46'
  10. F. Andrade
  11. E. García ▼ 88'

Dự bị 10

  1. R. Viera ▲ 46'
  2. Á. de Freitas ▲ 60'
  3. M. Sosa ▲ 60'
  4. F. Rodríguez ▲ 88'
  5. A. Rodríguez
  6. C. Techera
  7. J. Martínez
  8. J. Villalpando
  9. M. Seoane
  10. S. Vigorito
La Luz HLV: B. Silva
  1. R. Méndez
  2. R. Mieres
  3. S. de Ávila
  4. L. Domínguez ▼ 46'
  5. D. Cabrera
  6. A. Hernández ▼ 74'
  7. P. Porcile ▼ 90'
  8. M. de los Santos ▼ 74'
  9. M. Boselli
  10. L. Vignone ▼ 62'
  11. R. Rey

Dự bị 10

  1. I. Tejería ▲ 46'
  2. R. Sosa ▲ 62'
  3. J. Noy ▲ 74'
  4. J. Ramis ▲ 74'
  5. F. Barreto ▲ 90'
  6. A. González
  7. F. Cobo
  8. J. Riva
  9. M. Guevgeozián
  10. S. Martínez

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Atletico Torque
32 43 - 31 +12 54
3
Plaza Colonia
6 7 - 8 -1 8
4
Colón F.C.
32 43 - 27 +16 52
5
Juventud
32 36 - 38 -2 50
5
Uruguay Montevideo
6 7 - 8 -1 6
6
Cerrito
32 32 - 34 -2 46
7
Rentistas
32 32 - 26 +6 45
8
Albion FC
32 32 - 32 0 44
9
Oriental
32 39 - 41 -2 44
10
La Luz
32 28 - 34 -6 35
11
Atenas
32 26 - 41 -15 34
12
Cooper
32 27 - 35 -8 33
13
Tacuarembo
32 28 - 39 -11 32
14
SUD America
32 28 - 42 -14 31
Play-off

So sánh

32Trận đấu32
32Ghi được28
26Thủng lưới34
1Bàn thắng mỗi trận0.88
12Giữ sạch lưới9
6Trên 2.5 bàn8
18Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu