Plaza Colonia
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
SUD America

Plaza Colonia vs SUD America

Tỷ số chung cuộc: Plaza Colonia 2-0 SUD America tại Segunda División, 15 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plaza Colonia thắng 2, hòa 4, SUD America thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 2nd Phase · Vòng 7
Sân vận động
Parque Cincuentenario Juan Gaspar Prandi, Colonia del Sacramento
Phong độ
DWLWW Plaza Colonia
WLLLL SUD America
  1. 15' D. Villalba 1-0
  2. 45'+1 B. Gimenez
  3. 45'+3 Daniel Bahia 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' C. Silveira F. Falcón
  6. 63' F. Gallego Á. Brun
  7. 63' L. Sequeira F. Gaimarí
  8. 66' Á. Perdomo P. García
  9. 66' A. Navarro J. Pucheta
  10. 80' N. Brun L. Carrizo
  11. 80' R. Quintana Daniel Bahia
  12. 81' L. de León Y. González
  13. 85' M. Redín F. Píriz
  14. 85' Y. Meïté D. Villalba
  15. FT2-0

Đội hình

Plaza Colonia HLV: S. Díaz
  1. J. Silva
  2. S. Brunelli
  3. F. Kidd
  4. M. Lorenzi
  5. F. Píriz ▼ 85'
  6. E. Redín
  7. P. García ▼ 66'
  8. D. Villalba ▼ 85'
  9. L. Carrizo ▼ 80'
  10. Alex Bruno
  11. Daniel Bahia ▼ 80'

Dự bị 10

  1. Á. Perdomo ▲ 66'
  2. N. Brun ▲ 80'
  3. R. Quintana ▲ 80'
  4. M. Redín ▲ 85'
  5. Y. Meïté ▲ 85'
  6. D. Ruiz Díaz
  7. E. Borges
  8. L. Rodríguez
  9. M. Pisciottano
  10. M. Traoré
SUD America HLV: G. Di Noia
  1. Á. Maciel
  2. M. González
  3. R. Izquierdo
  4. F. Falcón ▼ 46'
  5. A. Barcellos
  6. Á. Brun ▼ 63'
  7. B. Giménez
  8. A. Acosta
  9. Y. González ▼ 81'
  10. J. Pucheta ▼ 66'
  11. F. Gaimarí ▼ 63'

Dự bị 10

  1. C. Silveira ▲ 46'
  2. F. Gallego ▲ 63'
  3. L. Sequeira ▲ 63'
  4. A. Navarro ▲ 66'
  5. L. de León ▲ 81'
  6. D. Pérez
  7. E. MacEachen
  8. F. Martinicorena
  9. L. Barbat
  10. M. Pascal

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Atletico Torque
32 43 - 31 +12 54
3
Plaza Colonia
6 7 - 8 -1 8
4
Colón F.C.
32 43 - 27 +16 52
5
Juventud
32 36 - 38 -2 50
5
Uruguay Montevideo
6 7 - 8 -1 6
6
Cerrito
32 32 - 34 -2 46
7
Rentistas
32 32 - 26 +6 45
8
Albion FC
32 32 - 32 0 44
9
Oriental
32 39 - 41 -2 44
10
La Luz
32 28 - 34 -6 35
11
Atenas
32 26 - 41 -15 34
12
Cooper
32 27 - 35 -8 33
13
Tacuarembo
32 28 - 39 -11 32
14
SUD America
32 28 - 42 -14 31
Play-off

So sánh

35Trận đấu32
44Ghi được28
37Thủng lưới42
1.26Bàn thắng mỗi trận0.88
14Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn10
30Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu