Plaza Colonia
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Uruguay Montevideo

Plaza Colonia vs Uruguay Montevideo

Tỷ số chung cuộc: Plaza Colonia 0-1 Uruguay Montevideo tại Segunda División, 5 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Plaza Colonia thắng 2, hòa 0, Uruguay Montevideo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 2nd Phase · Vòng 5
Sân vận động
Parque Cincuentenario Juan Gaspar Prandi, Colonia del Sacramento
Phong độ
DWLWW Plaza Colonia
LLDLD Uruguay Montevideo
  1. 10' 0-1 C. Sánchez
  2. HT0-1
  3. 46' M. Correa C. Taján
  4. 57' F. Duarte M. Ayres
  5. 64' Daniel Bahia R. Quintana
  6. 67' A. Malzoni M. Goyeni
  7. 67' M. Sena C. Sánchez
  8. 77' M. Redín D. Villalba
  9. 77' G. Ifrán L. Fernández
  10. 86' E. Borges E. Redín
  11. 86' Á. Perdomo P. García
  12. FT0-1

Đội hình

Plaza Colonia HLV: S. Díaz
  1. J. Silva
  2. F. Kidd
  3. M. Lorenzi
  4. M. Traoré
  5. F. Píriz
  6. E. Redín ▼ 86'
  7. P. García ▼ 86'
  8. D. Villalba ▼ 77'
  9. L. Carrizo
  10. R. Quintana ▼ 64'
  11. Alex Bruno

Dự bị 10

  1. Daniel Bahia ▲ 64'
  2. M. Redín ▲ 77'
  3. E. Borges ▲ 86'
  4. Á. Perdomo ▲ 86'
  5. D. Ruiz Díaz
  6. H. Rochón
  7. J. Silveira
  8. L. Rodríguez
  9. N. Brun
  10. Y. Meïté
Uruguay Montevideo HLV: R. Pellejero
  1. N. Guirin
  2. L. Maldonado
  3. M. Goyeni ▼ 67'
  4. F. Puente
  5. A. Olivera
  6. L. Fernández ▼ 77'
  7. C. Sánchez ▼ 67'
  8. G. Gandolfo
  9. M. Ayres ▼ 57'
  10. C. Taján ▼ 46'
  11. D. Sánchez

Dự bị 10

  1. M. Correa ▲ 46'
  2. F. Duarte ▲ 57'
  3. A. Malzoni ▲ 67'
  4. M. Sena ▲ 67'
  5. G. Ifrán ▲ 77'
  6. A. Díaz
  7. C. Geist
  8. F. Vidal
  9. K. Alaníz
  10. R. Pintado

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Atletico Torque
32 43 - 31 +12 54
3
Plaza Colonia
6 7 - 8 -1 8
4
Colón F.C.
32 43 - 27 +16 52
5
Juventud
32 36 - 38 -2 50
5
Uruguay Montevideo
6 7 - 8 -1 6
6
Cerrito
32 32 - 34 -2 46
7
Rentistas
32 32 - 26 +6 45
8
Albion FC
32 32 - 32 0 44
9
Oriental
32 39 - 41 -2 44
10
La Luz
32 28 - 34 -6 35
11
Atenas
32 26 - 41 -15 34
12
Cooper
32 27 - 35 -8 33
13
Tacuarembo
32 28 - 39 -11 32
14
SUD America
32 28 - 42 -14 31
Play-off

So sánh

35Trận đấu39
44Ghi được47
37Thủng lưới32
1.26Bàn thắng mỗi trận1.21
14Giữ sạch lưới18
14Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu