Albion FC
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Juventud

Albion FC vs Juventud

Tỷ số chung cuộc: Albion FC 3-2 Juventud tại Segunda División, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albion FC thắng 5, hòa 3, Juventud thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 2nd Phase · Vòng 21
Sân vận động
Parque Palermo, Montevideo
Phong độ
LDLWL Albion FC
WWWLD Juventud
  1. 5' A. Sosa 1-0
  2. 8' M. Cachi 2-0
  3. HT2-0
  4. 58' 2-1 L. Melazzi
  5. 69' F. Vigo Felipe Klein
  6. 69' R. Acosta John Kleber
  7. 73' A. Pons W. Klingender
  8. 81' A. Bonansea M. Correa
  9. 81' G. Alvite A. Sosa
  10. 84' D. Larrosa O. Falconis
  11. 88' S. Cappi C. Franco
  12. 89' J. Varela 3-1
  13. 90'+1 B. Larregui F. Mimbacas
  14. 90'+1 C. Taján L. Melazzi
  15. 90'+6 3-2 B. Larregui
  16. FT3-2

Đội hình

Albion FC HLV: W. Pandiani
  1. J. da Silva
  2. M. González
  3. F. Platero
  4. F. Vega
  5. S. Fernández
  6. W. Klingender ▼ 73'
  7. J. Varela
  8. A. Sosa ▼ 81'
  9. M. Correa ▼ 81'
  10. M. Cachi
  11. C. Franco ▼ 88'

Dự bị 10

  1. A. Pons ▲ 73'
  2. A. Bonansea ▲ 81'
  3. G. Alvite ▲ 81'
  4. S. Cappi ▲ 88'
  5. A. Piegas
  6. G. Sánchez
  7. J. D'Angelo
  8. J. Muguerza
  9. J. Villalpando
  10. L. González
Juventud HLV: C. Aldirico
  1. F. Varese
  2. P. Pírez
  3. G. Bartora
  4. V. Gauthier
  5. I. Rodríguez
  6. Felipe Klein ▼ 69'
  7. L. Melazzi ▼ 90'
  8. I. Panzariello
  9. O. Falconis ▼ 84'
  10. John Kleber ▼ 69'
  11. F. Mimbacas ▼ 90'

Dự bị 10

  1. F. Vigo ▲ 69'
  2. R. Acosta ▲ 69'
  3. D. Larrosa ▲ 84'
  4. B. Larregui ▲ 90'
  5. C. Taján ▲ 90'
  6. A. Cavanna
  7. M. Gómez
  8. M. Rodríguez
  9. N. Ruotola
  10. P. Lago

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Miramar
6 12 - 8 +4 12
2
Progreso
32 60 - 36 +24 65
4
Juventud
32 38 - 30 +8 51
5
Rentistas
32 39 - 27 +12 47
6
Rampla Juniors
32 41 - 32 +9 47
6
Uruguay Montevideo
6 5 - 9 -4 6
7
Oriental
32 40 - 39 +1 47
8
Albion FC
32 44 - 41 +3 41
9
Cerrito
32 38 - 56 -18 41
10
Atenas
32 26 - 32 -6 40
11
Tacuarembo
32 43 - 49 -6 39
12
Bella Vista
32 24 - 48 -24 29
13
SUD America
32 26 - 45 -19 26
14
Potencia
32 24 - 50 -26 21
Thăng hạng Play-off

So sánh

34Trận đấu38
49Ghi được43
43Thủng lưới39
1.44Bàn thắng mỗi trận1.13
7Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu