Miramar
4 : 2
FT · Hiệp một 3:0
·
Tacuarembo

Miramar vs Tacuarembo

Tỷ số chung cuộc: Miramar 4-2 Tacuarembo tại Segunda División, 25 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Miramar thắng 3, hòa 1, Tacuarembo thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 1st Phase · Vòng 4
Sân vận động
Parque Palermo, Montevideo
Phong độ
DLDDL Miramar
DWLLL Tacuarembo
  1. 17' I. Yepez 1-0
  2. 22' I. Yepez 2-0
  3. 31' E. Álvarez 3-0
  4. 42' Douglas Jardel Á. de Freitas
  5. HT3-0
  6. 67' J. Moreira Marcelo de Sousa
  7. 73' D. Olivera Á. Vázquez
  8. 73' Ó. Díaz C. Cruz
  9. 73' F. Rossi Y. Gorgoroso
  10. 80' 3-1 F. Rossi
  11. 81' D. Núñez G. Pereira
  12. 84' E. Palaciosphản lưới 4-1
  13. 86' A. Castro M. Pintos
  14. 86' B. Vargas N. Soria
  15. 89' 4-2 Douglas Jardel
  16. FT4-2

Đội hình

Miramar HLV: L. Medina
  1. A. Añasco
  2. A. González
  3. M. Gómez
  4. E. Álvarez
  5. M. Pintos ▼ 86'
  6. M. Lombardi
  7. G. Pereira ▼ 81'
  8. C. Cruz ▼ 73'
  9. Á. Vázquez ▼ 73'
  10. I. Yepez
  11. N. Soria ▼ 86'

Dự bị 10

  1. D. Olivera ▲ 73'
  2. Ó. Díaz ▲ 73'
  3. D. Núñez ▲ 81'
  4. A. Castro ▲ 86'
  5. B. Vargas ▲ 86'
  6. A. Olivera
  7. B. Cordara
  8. F. Amestoy
  9. L. Giossa
  10. L. Pazos
Tacuarembo HLV: G. Machado
  1. F. Pintado
  2. E. Palacios
  3. Á. de Freitas ▼ 42'
  4. Y. Gorgoroso ▼ 73'
  5. B. Serrón
  6. N. Píriz
  7. L. Villalba
  8. N. Pintado
  9. A. Coitto
  10. F. Sosa
  11. Marcelo de Sousa ▼ 67'

Dự bị 10

  1. Douglas Jardel ▲ 42'
  2. J. Moreira ▲ 67'
  3. F. Rossi ▲ 73'
  4. H. Correa
  5. L. Bidart
  6. M. Charamoni
  7. P. Charamoni
  8. Renan Basilio
  9. S. Rodríguez
  10. S. Vargas

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Miramar
6 12 - 8 +4 12
2
Progreso
32 60 - 36 +24 65
4
Juventud
32 38 - 30 +8 51
5
Rentistas
32 39 - 27 +12 47
6
Rampla Juniors
32 41 - 32 +9 47
6
Uruguay Montevideo
6 5 - 9 -4 6
7
Oriental
32 40 - 39 +1 47
8
Albion FC
32 44 - 41 +3 41
9
Cerrito
32 38 - 56 -18 41
10
Atenas
32 26 - 32 -6 40
11
Tacuarembo
32 43 - 49 -6 39
12
Bella Vista
32 24 - 48 -24 29
13
SUD America
32 26 - 45 -19 26
14
Potencia
32 24 - 50 -26 21
Thăng hạng Play-off

So sánh

34Trận đấu33
54Ghi được44
25Thủng lưới51
1.59Bàn thắng mỗi trận1.33
16Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu