Trận đấu
269
Bàn thắng mỗi trận
2.38
Cả hai cùng ghi bàn
50.56%
Trên 2.5 bàn
44.24%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 114 | 42.38% |
| Hòa | 69 | 25.65% |
| Thắng sân khách | 86 | 31.97% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Penarol | 56 | 1.6 |
| 2 | Atletico Torque | 54 | 1.64 |
| 3 | Deportivo Maldonado | 54 | 1.59 |
| 4 | Club Nacional | 51 | 1.55 |
| 5 | Albion FC | 47 | 1.38 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Penarol | 28 | 0.8 |
| 2 | Racing Montevideo | 30 | 0.88 |
| 3 | Liverpool Montevideo | 31 | 0.94 |
| 4 | Deportivo Maldonado | 32 | 0.94 |
| 5 | Cerro Largo | 36 | 1.13 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 247 | 22 | 91.82% |
| 1.5 | 181 | 88 | 67.29% |
| 2.5 | 119 | 150 | 44.24% |
| 3.5 | 57 | 212 | 21.19% |
| 4.5 | 25 | 244 | 9.29% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 65 | 14 | 6 |
| Hòa | 40 | 46 | 36 |
| Thắng sân khách | 9 | 9 | 44 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 35 | 13.01% |
| 0 – 1 | 33 | 12.27% |
| 1 – 0 | 33 | 12.27% |
| 2 – 1 | 28 | 10.41% |
| 0 – 0 | 22 | 8.18% |
| 1 – 2 | 22 | 8.18% |
| 2 – 0 | 17 | 6.32% |
| 3 – 0 | 11 | 4.09% |
| 0 – 2 | 10 | 3.72% |
| 1 – 3 | 9 | 3.35% |