Juventud vs Atletico Torque
Tỷ số chung cuộc: Juventud 0-1 Atletico Torque tại Primera División, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Juventud thắng 2, hòa 0, Atletico Torque thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 2
- Phong độ
- LWWWL Juventud
- WLWWW Atletico Torque
- 7' G. Montes
- 15' B. Gutierrez
- 28' R. Chagas
- 44' L. Roldan
- HT0-0
- 61' ▲ F. Perez ▼ R. Chagas
- 61' ▲ A. Rodriguez ▼ F. Mimbacas
- 61' ▲ E. Aguero ▼ N. Perez
- 62' 0-1 G. Montes
- 69' ▲ E. Mas ▼ M. Caceres
- 69' ▲ P. Lago ▼ B. Larregui
- 72' ▲ F. Pizzichillo ▼ G. Montes
- 72' ▲ P. Siles ▼ L. Andrade
- 78' ▲ A. Alaniz ▼ K. Rolon
- 78' ▲ K. Silva ▼ S. Zampieri
- 78' ▲ F. Silvera ▼ B. Gutierrez
- 83' R. Lecchini
- 84' N. Da Silva
- 85' E. Mas
- FT0-1
Đội hình
- 1S. Sosa
- 24F. Barrandeguy
- 2P. Pernicone
- 4M. Caceres▼ 69'
- 8K. Rolon▼ 78'
- 22R. Chagas▼ 61'
- 14L. Roldan
- 37R. Peralta
- 26G. Pereiro
- 80F. Mimbacas▼ 61'
- 10B. Larregui▼ 69'
Dự bị 10
- 12F. N. Correa Gonzalez
- 28F. Risso
- 23E. Mas▲ 69'
- 21F. Perez▲ 61'
- 30G. Gomez
- 11P. Lago▲ 69'
- 20B. Arady
- 27J. Boselli
- 9A. Rodriguez▲ 61'
- 7A. Alaniz▲ 78'
- 13G. Rodriguez
- 30J. Quintana
- 21N. Perez▼ 61'
- 27J. Taran
- 22B. Gutierrez▼ 78'
- 20G. Montes▼ 72'
- 23L. Dure
- 14S. Zampieri▼ 78'
- 18R. Lecchini
- 11N. Da Silva
- 7L. Andrade▼ 72'
Dự bị 10
- 1F. Torgnascioli
- 3K. Silva▲ 78'
- 24G. Kagelmacher
- 15E. Busquets
- 17E. Aguero▲ 61'
- 26F. Silvera▲ 78'
- 5F. Pizzichillo▲ 72'
- 8P. Siles▲ 72'
- 31T. Shaw
- 16I. Molina
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 5 | 6 - 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 63 | 71 - 57 | +14 | 102 | |
| 6 | 63 | 98 - 81 | +17 | 96 | |
| 6 | 4 | 6 - 2 | +4 | 7 | |
| 9 | 15 | 20 - 18 | +2 | 20 | |
| 10 | 4 | 3 - 4 | -1 | 6 | |
| 12 | 64 | 69 - 71 | -2 | 81 | |
| 13 | 15 | 14 - 20 | -6 | 17 | |
| 13 | 4 | 2 - 6 | -4 | 3 | |
| 13 | 64 | 59 - 80 | -21 | 73 | |
| 14 | 15 | 17 - 22 | -5 | 15 | |
| 15 | 64 | 63 - 77 | -14 | 67 | |
| 15 | 4 | 2 - 9 | -7 | 1 | |
| 16 | 4 | 3 - 7 | -4 | 0 | |
| 16 | 15 | 8 - 24 | -16 | 10 | |
| 16 | 26 | 19 - 38 | -19 | 19 |
Segunda Division
So sánh
10Trận đấu11
8Ghi được20
9Thủng lưới8
0.8Bàn thắng mỗi trận1.82
5Giữ sạch lưới4
2Trên 2.5 bàn5
3Hiệp hai14