Cerro Largo
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Rampla Juniors

Cerro Largo vs Rampla Juniors

Tỷ số chung cuộc: Cerro Largo 2-0 Rampla Juniors tại Primera División, 11 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cerro Largo thắng 1, hòa 1, Rampla Juniors thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Municipal Arquitecto Antonio Eleuterio Ubilla, Melo
Phong độ
DLDLD Cerro Largo
DWLLL Rampla Juniors
  1. 14' M. Brasil 1-0
  2. 36' Brian Ferrares
  3. 45'+3 Lucas Correa
  4. HT1-0
  5. 46' R. Rabino B. Ferrarés
  6. 46' G. Machado A. Leites
  7. 46' N. Dibble M. Núñez
  8. 46' A. Madruga G. de León
  9. 59' E. Mozzone M. Añasco
  10. 59' G. Camargo G. Gabriel
  11. 63' S. Núñez S. Sosa
  12. 63' B. Acosta G. Fatecha
  13. 74' Nahuel Furtado
  14. 83' N. Cabral M. Brasil
  15. 90'+3 Enzo Castillo
  16. 90'+2 Jonathan Toledo
  17. 90'+2 J. Coronel H. Pereira
  18. 90'+4 S. Núñez 2-0
  19. FT2-0

Đội hình

Cerro Largo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: B. Silva
  1. 1R. Formento
  2. 19M. Brasil ▼ 83'
  3. 14L. Correa
  4. 4B. Ferrarés ▼ 46'
  5. 23E. Castillo
  6. 21H. Pereira ▼ 90'
  7. 15S. Assis
  8. 13N. Furtado
  9. 18G. Fatecha ▼ 63'
  10. 9H. Silveira
  11. 10S. Sosa ▼ 63'

Dự bị 10

  1. 8R. Rabino ▲ 46'
  2. 11S. Núñez ▲ 63'
  3. 30B. Acosta ▲ 63'
  4. 26N. Cabral ▲ 83'
  5. 20J. Coronel ▲ 90'
  6. 5A. Di Pippa
  7. 17A. García
  8. 24G. Santilli
  9. 27M. Mir
  10. 28L. Cosentino
Rampla Juniors Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. García
  1. 1A. Freitas
  2. 4G. de León ▼ 46'
  3. 24S. Gorga
  4. 2J. Toledo
  5. 8G. Gabriel ▼ 59'
  6. 20L. Tamareo
  7. 26M. Núñez ▼ 46'
  8. 5I. Méndez
  9. 21A. Leites ▼ 46'
  10. 23M. Añasco ▼ 59'
  11. 7G. Barreto

Dự bị 10

  1. 10G. Machado ▲ 46'
  2. 22N. Dibble ▲ 46'
  3. 30A. Madruga ▲ 46'
  4. 13E. Mozzone ▲ 59'
  5. 33G. Camargo ▲ 59'
  6. 3L. Centurión
  7. 12A. Samurio
  8. 14D. Rosa
  9. 28F. Casuriaga
  10. 19M. Burruzo

Thống kê

048
510
44%Kiểm soát bóng56%
6Dứt điểm1
4Chệch đích1
8Phạt góc5
6Phạm lỗi1
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peñarol
15 31 - 7 +24 41
2
Club Nacional
15 31 - 16 +15 34
3
Defensor Sporting
15 31 - 17 +14 28
4
Boston River
15 21 - 17 +4 27
5
Progreso
15 25 - 25 0 24
6
Cerro Largo
15 16 - 16 0 21
7
Racing Montevideo
15 22 - 22 0 19
8
Liverpool Montevideo
15 22 - 24 -2 18
9
Wanderers
15 15 - 20 -5 18
10
Cerro
15 19 - 25 -6 17
11
Deportivo Maldonado
15 14 - 19 -5 15
12
Rampla Juniors
15 15 - 27 -12 15
13
CA River Plate
15 20 - 25 -5 14
14
Danubio
15 13 - 19 -6 14
15
Fenix
15 11 - 17 -6 13
16
Miramar
15 18 - 28 -10 11

So sánh

25Trận đấu22
22Ghi được23
26Thủng lưới39
0.88Bàn thắng mỗi trận1.05
10Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn10
11Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu