Plaza Colonia vs Fenix
Tỷ số chung cuộc: Plaza Colonia 1-1 Fenix tại Primera División, 24 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plaza Colonia thắng 4, hòa 5, Fenix thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Intermediate Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Parque Cincuentenario Juan Gaspar Prandi, Colonia del Sacramento
- Phong độ
- WDWLW Plaza Colonia
- WLDDL Fenix
- HT0-0
- 46' ▲ F. Estoyanoff ▼ S. da Silva
- 51' ▲ A. da Silveira ▼ S. Diana
- 53' Jorge Nicolás Ayala
- 56' A. Pérez 1-0
- 64' Nicolas Bertocchi
- 67' ▲ S. Marcel ▼ N. Bertochi
- 67' ▲ M. Ferreira ▼ G. Vega
- 69' ▲ M. Goyeni ▼ N. Brun
- 73' ▲ R. Quintana ▼ E. Redín
- 74' Yvo Calleros
- 74' ▲ F. Barrandeguy ▼ N. Guzmán
- 76' 1-1 A. Ocampo11m
- 85' ▲ Daniel Bahia ▼ Alex Bruno
- 85' ▲ M. Nichele ▼ A. Ocampo
- 90'+4 Mathías Bogado
- 90'+1 Santiago Marcel Perez
- 90' Gustavo Alles
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Silva
- 4M. Bogado
- 29N. Ayala
- 27E. Greising
- 7N. Guzmán ▼ 74'
- 3Y. Calleros
- 5A. Pérez
- 20E. Redín ▼ 73'
- 11C. Ebere
- 25Alex Bruno ▼ 85'
- 18N. Brun ▼ 69'
Dự bị 9
- 13M. Goyeni ▲ 69'
- 21R. Quintana ▲ 73'
- 28F. Barrandeguy ▲ 74'
- 26Daniel Bahia ▲ 85'
- 10B. Olivera
- 15Á. Fernández
- 24D. Villalba
- 33N. Guirin
- 32N. Olivera
- 12A. Mehring
- 24J. Álvez
- 19G. Fratta
- 3S. Diana ▼ 51'
- 29S. Franca
- 10G. Vega ▼ 67'
- 15R. Núñez
- 22N. Bertochi ▼ 67'
- 30A. Ocampo ▼ 85'
- 8G. Alles
- 31S. da Silva ▼ 46'
Dự bị 10
- 11F. Estoyanoff ▲ 46'
- 13A. da Silveira ▲ 51'
- 18S. Marcel ▲ 67'
- 20M. Ferreira ▲ 67'
- 21M. Nichele ▲ 85'
- 4Á. Gabrielli
- 6J. O'Neill
- 9M. Guevgeozián
- 25E. Márquez
- 27C. Núñez
Thống kê
03⚑6
⚑230
2Dứt điểm7
1Trúng đích3
1Chệch đích4
6Phạt góc2
2Việt vị2
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 15 | 20 - 17 | +3 | 24 | |
| 4 | 7 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 5 | 15 | 24 - 19 | +5 | 23 | |
| 6 | 15 | 19 - 13 | +6 | 21 | |
| 10 | 15 | 9 - 14 | -5 | 19 | |
| 11 | 15 | 15 - 24 | -9 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 19 | -5 | 18 | |
| 12 | 15 | 14 - 17 | -3 | 17 | |
| 12 | 15 | 15 - 25 | -10 | 16 | |
| 13 | 15 | 20 - 19 | +1 | 15 | |
| 14 | 15 | 12 - 15 | -3 | 15 | |
| 14 | 15 | 13 - 17 | -4 | 15 | |
| 15 | 15 | 15 - 23 | -8 | 12 | |
| 15 | 15 | 13 - 21 | -8 | 15 | |
| 16 | 15 | 11 - 23 | -12 | 12 | |
| 16 | 15 | 13 - 19 | -6 | 13 |
So sánh
24Trận đấu26
26Ghi được23
44Thủng lưới32
1.08Bàn thắng mỗi trận0.88
3Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai13