Racing Montevideo vs Plaza Colonia
Tỷ số chung cuộc: Racing Montevideo 1-1 Plaza Colonia tại Primera División, 3 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Racing Montevideo thắng 2, hòa 5, Plaza Colonia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 13
- Sân vận động
- Parque Osvaldo Roberto, Montevideo
- Phong độ
- WDWWL Racing Montevideo
- WDWLW Plaza Colonia
- 5' N. Ayalaphản lưới 1-0
- 14' A. Alaniz
- 16' A. Pereira
- 21' D. Villalba
- 31' ▲ M. Bogado ▼ H. Ruiz Díaz
- 31' ▲ N. Guzmán ▼ N. Ayala
- 31' ▲ Alex Bruno ▼ D. Villalba
- 31' ▲ E. Greising ▼ M. Goyeni
- HT1-0
- 46' ▲ J. Rivero ▼ A. Alaniz
- 46' 1-1 C. Ebere
- 67' ▲ T. Verón ▼ A. Cabral
- 80' ▲ Á. Pérez ▼ M. Benítez
- 83' ▲ M. Goyeni ▼ B. Olivera
- 87' ▲ R. Quintana ▼ N. Guzmán
- 87' ▲ J. Mascia ▼ Alex Bruno
- 89' J. Silva
- 90'+4 A. Perez
- 90'+5 ▲ N. Ayala ▼ A. Pérez
- FT1-1
Đội hình
- 1N. Gentilio
- 22M. Velázquez
- 6D. Sosa
- 15S. Mouriño
- 34A. Pereira
- 28A. Cabral ▼ 67'
- 7J. Varela
- 19J. Méndez
- 8A. Gorocito
- 21M. Benítez ▼ 80'
- 18A. Alaniz ▼ 46'
Dự bị 10
- 10J. Rivero ▲ 46'
- 27T. Verón ▲ 67'
- 23Á. Pérez ▲ 80'
- 3G. Bueno
- 5A. Rodríguez
- 9M. Núñez
- 16F. Paredes
- 20G. Bolívar
- 33R. Rey
- 12M. Cubero
- 1J. Silva
- 16H. Ruiz Díaz ▼ 31'
- 22E. Zeballos
- 32N. Olivera
- 13M. Goyeni ▼ 31'
- 29N. Ayala ▼ 31'
- 8B. Olivera ▼ 83'
- 3Y. Calleros
- 5A. Pérez ▼ 90'
- 24D. Villalba ▼ 31'
- 11C. Ebere
Dự bị 13
- 4M. Bogado ▲ 31'
- 7N. Guzmán ▲ 31'
- 25Alex Bruno ▲ 31'
- 27E. Greising ▲ 31'
- 13M. Goyeni ▲ 83'
- 21R. Quintana ▲ 87'
- 9J. Mascia ▲ 87'
- 29N. Ayala ▲ 90'
- 6M. Jourdan
- 10R. Amaral
- 18N. Brun
- 28F. Barrandeguy
- 33N. Guirin
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 15 | 20 - 17 | +3 | 24 | |
| 4 | 7 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 5 | 15 | 24 - 19 | +5 | 23 | |
| 6 | 15 | 19 - 13 | +6 | 21 | |
| 10 | 15 | 9 - 14 | -5 | 19 | |
| 11 | 15 | 15 - 24 | -9 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 19 | -5 | 18 | |
| 12 | 15 | 14 - 17 | -3 | 17 | |
| 12 | 15 | 15 - 25 | -10 | 16 | |
| 13 | 15 | 20 - 19 | +1 | 15 | |
| 14 | 15 | 12 - 15 | -3 | 15 | |
| 14 | 15 | 13 - 17 | -4 | 15 | |
| 15 | 15 | 15 - 23 | -8 | 12 | |
| 15 | 15 | 13 - 21 | -8 | 15 | |
| 16 | 15 | 11 - 23 | -12 | 12 | |
| 16 | 15 | 13 - 19 | -6 | 13 |
So sánh
24Trận đấu24
25Ghi được26
30Thủng lưới44
1.04Bàn thắng mỗi trận1.08
5Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai13