Defensor Sporting vs Deportivo Maldonado
Tỷ số chung cuộc: Defensor Sporting 1-1 Deportivo Maldonado tại Primera División, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Defensor Sporting thắng 2, hòa 2, Deportivo Maldonado thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Luis Franzini, Montevideo
- Phong độ
- DDLDD Defensor Sporting
- DLWWW Deportivo Maldonado
- 36' Juan Pintado
- 40' 0-1 G. de los Santosphản lưới
- HT0-1
- 46' ▲ F. Bonifazi ▼ J. Pintado
- 57' Á. Navarro11m 1-1
- 61' Guillermo De Los Santos
- 63' Santiago Scotto
- 75' ▲ J. Valiente ▼ F. Elizari
- 75' ▲ L. de los Santos ▼ S. Scotto
- 77' ▲ A. Alfaro ▼ B. Centeno
- 78' ▲ A. González ▼ C. Spinelli
- 84' Lucas Paul De los Santos
- 85' ▲ F. Píriz ▼ L. Núñez
- 85' ▲ J. Plada ▼ N. Queiroz
- 88' Juan Plada
- FT1-1
Đội hình
- 23M. Dufour
- 14Y. Quintana
- 3G. de los Santos
- 15J. Pintado ▼ 46'
- 7N. Rodríguez
- 29L. Agazzi
- 6S. Scotto ▼ 75'
- 8F. Elizari ▼ 75'
- 17R. Pérez
- 20Á. Navarro
- 11A. Balboa
Dự bị 9
- 26F. Bonifazi ▲ 46'
- 21J. Valiente ▲ 75'
- 24L. de los Santos ▲ 75'
- 1N. Rossi
- 2M. Rocha
- 13A. Cambón
- 27J. Jorge
- 28M. Amaro
- 18H. Figueredo
- 44G. Reyes
- 17G. Cotugno
- 3R. Ferreira
- 10M. Cantera
- 4Á. Cayetano
- 27B. Centeno ▼ 77'
- 11E. Darias
- 5L. Núñez ▼ 85'
- 8N. Queiroz ▼ 85'
- 24D. Romero
- 32C. Spinelli ▼ 78'
Dự bị 10
- 20A. Alfaro ▲ 77'
- 29A. González ▲ 78'
- 23F. Píriz ▲ 85'
- 35J. Plada ▲ 85'
- 1D. Lerda
- 9M. Camarda
- 14R. Muniz
- 19F. Tealde
- 26R. Herrera
- 21M. Tellechea
Thống kê
04⚑4
⚑510
9Dứt điểm9
3Trúng đích6
6Chệch đích3
4Phạt góc5
17Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 15 | 20 - 17 | +3 | 24 | |
| 4 | 7 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 5 | 15 | 24 - 19 | +5 | 23 | |
| 6 | 15 | 19 - 13 | +6 | 21 | |
| 10 | 15 | 9 - 14 | -5 | 19 | |
| 11 | 15 | 15 - 24 | -9 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 19 | -5 | 18 | |
| 12 | 15 | 14 - 17 | -3 | 17 | |
| 12 | 15 | 15 - 25 | -10 | 16 | |
| 13 | 15 | 20 - 19 | +1 | 15 | |
| 14 | 15 | 12 - 15 | -3 | 15 | |
| 14 | 15 | 13 - 17 | -4 | 15 | |
| 15 | 15 | 15 - 23 | -8 | 12 | |
| 15 | 15 | 13 - 21 | -8 | 15 | |
| 16 | 15 | 11 - 23 | -12 | 12 | |
| 16 | 15 | 13 - 19 | -6 | 13 |
So sánh
33Trận đấu28
52Ghi được29
32Thủng lưới44
1.58Bàn thắng mỗi trận1.04
13Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai11