Peñarol vs Club Nacional
Tỷ số chung cuộc: Peñarol 2-0 Club Nacional tại Primera División, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peñarol thắng 1, hòa 6, Club Nacional thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Campeón del Siglo, Montevideo
- Phong độ
- DWLDW Peñarol
- WDWWD Club Nacional
- 19' Léo Coelho
- 19' Diego Rodríguez
- 22' Matías Arezo
- 26' Fabián Noguera
- 28' Yonathan Rodríguez
- HT0-0
- 46' ▲ L. Hernández ▼ V. Rodríguez
- 65' Santiago Homenchenko
- 67' ▲ E. Gigliotti ▼ F. Fagúndez
- 67' ▲ F. Ginella ▼ G. Pereiro
- 67' ▲ A. Trezza ▼ D. Zabala
- 75' ▲ A. Hernández ▼ S. Homenchenko
- 78' K. Méndez 1-0
- 81' ▲ B. Damiani ▼ Y. Rodríguez
- 85' ▲ R. Saravia ▼ K. Méndez
- 90'+1 ▲ Y. Rak ▼ S. Cristóforo
- 90' I. Laquintana 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1T. Cardozo
- 20P. Milans
- 2Léo Coelho
- 3H. Menosse
- 17V. Rodríguez ▼ 46'
- 5S. Cristóforo ▼ 90'
- 8S. Rodríguez
- 25I. Laquintana
- 28S. Homenchenko ▼ 75'
- 10K. Méndez ▼ 85'
- 19M. Arezo
Dự bị 10
- 27L. Hernández ▲ 46'
- 23A. Hernández ▲ 75'
- 6R. Saravia ▲ 85'
- 15Y. Rak ▲ 90'
- 11N. Rossi
- 12J. Lima
- 13M. Aguirregaray
- 14D. García
- 21D. Rolán
- 24B. Mansilla
- 1S. Rochet
- 16L. Lozano
- 18F. Noguera
- 14M. Montiel
- 6C. Cándido
- 5Y. Rodríguez ▼ 81'
- 15D. Rodríguez
- 22D. Zabala ▼ 67'
- 20G. Pereiro ▼ 67'
- 10F. Fagúndez ▼ 67'
- 7F. Martínez
Dự bị 10
- 9E. Gigliotti ▲ 67'
- 17F. Ginella ▲ 67'
- 19A. Trezza ▲ 67'
- 29B. Damiani ▲ 81'
- 3M. Perg
- 13C. Almeida
- 24M. Monzeglio
- 32S. Ichazo
- 8S. Cartagena
- 27L. Morales
Thống kê
03⚑7
⚑230
10Dứt điểm4
4Trúng đích1
6Chệch đích3
7Phạt góc2
6Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 15 | 20 - 17 | +3 | 24 | |
| 4 | 7 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 5 | 15 | 24 - 19 | +5 | 23 | |
| 6 | 15 | 19 - 13 | +6 | 21 | |
| 10 | 15 | 9 - 14 | -5 | 19 | |
| 11 | 15 | 15 - 24 | -9 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 19 | -5 | 18 | |
| 12 | 15 | 14 - 17 | -3 | 17 | |
| 12 | 15 | 15 - 25 | -10 | 16 | |
| 13 | 15 | 20 - 19 | +1 | 15 | |
| 14 | 15 | 12 - 15 | -3 | 15 | |
| 14 | 15 | 13 - 17 | -4 | 15 | |
| 15 | 15 | 15 - 23 | -8 | 12 | |
| 15 | 15 | 13 - 21 | -8 | 15 | |
| 16 | 15 | 11 - 23 | -12 | 12 | |
| 16 | 15 | 13 - 19 | -6 | 13 |
So sánh
40Trận đấu38
62Ghi được63
50Thủng lưới36
1.55Bàn thắng mỗi trận1.66
16Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai29