Peñarol
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Boston River

Peñarol vs Boston River

Tỷ số chung cuộc: Peñarol 1-0 Boston River tại Primera División, 21 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peñarol thắng 8, hòa 2, Boston River thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 13
Sân vận động
Estadio Campeón del Siglo, Montevideo
Trọng tài
G. Tejera
Phong độ
DWLDW Peñarol
DWDWL Boston River
  1. 12' L. Viatri 1-0
  2. 18' J. O'Neill J. Ramos
  3. 44' Hernán Menosse
  4. 44' Facundo Rodríguez
  5. HT1-0
  6. 46' P. Silva F. Rodríguez
  7. 46' B. Barja Á. López
  8. 51' E. Rodríguez Martín Fernández Benítez
  9. 63' Jorge Pedra L. Costa
  10. 68' R. Bentancourt Agustín Álvarez Martínez
  11. 68' I. Laquintana M. Alonso
  12. 75' R. Viega C. Valdez
  13. 81' A. Da Silveira M. Aguirregaray
  14. 81' R. Saravia P. Ceppelini
  15. 85' Bruno Barja
  16. 89' Edgar Elizalde
  17. 90'+3 Maximiliano Villa
  18. FT1-0

Đội hình

Peñarol HLV: M. Larriera
  1. 12K. Dawson
  2. 3H. Menosse
  3. 13M. Aguirregaray ▼ 81'
  4. 22J. Ramos ▼ 18'
  5. 2E. Elizalde
  6. 23W. Gargano
  7. 5D. Musto
  8. 8P. Ceppelini ▼ 81'
  9. 28L. Viatri
  10. 29M. Alonso ▼ 68'
  11. 19Agustín Álvarez Martínez ▼ 68'

Dự bị 10

  1. 24J. O'Neill ▲ 18'
  2. 11R. Bentancourt ▲ 68'
  3. 25I. Laquintana ▲ 68'
  4. 4A. Da Silveira ▲ 81'
  5. 6R. Saravia ▲ 81'
  6. 1Neto Volpi
  7. 10A. Cruz
  8. 14N. Rossi
  9. 15E. Busquets
  10. 18Agustín Álvarez Wallace
Boston River HLV: I. Ithurralde
  1. 1S. Silva
  2. 23C. Valdez ▼ 75'
  3. 28M. Villa
  4. 2L. Costa ▼ 63'
  5. 5G. Rodríguez
  6. 16J. Alberti
  7. 8Alan Rodríguez
  8. 19R. Pérez
  9. 15F. Rodríguez ▼ 46'
  10. 9Á. López ▼ 46'
  11. 10Martín Fernández Benítez ▼ 51'

Dự bị 10

  1. 24P. Silva ▲ 46'
  2. 18B. Barja ▲ 46'
  3. 25E. Rodríguez ▲ 51'
  4. 6Jorge Pedra ▲ 63'
  5. 27R. Viega ▲ 75'
  6. 20M. Goicoechea
  7. 33S. Corbo
  8. 38Agustín Rodríguez
  9. 14Martín Fernández Figueira
  10. 30M. Torres

Thống kê

027
321
11Dứt điểm4
3Trúng đích1
5Chệch đích2
3Bị chặn1
7Phạt góc3
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2

So sánh

37Trận đấu24
35Ghi được30
25Thủng lưới21
0.95Bàn thắng mỗi trận1.25
19Giữ sạch lưới13
9Trên 2.5 bàn8
23Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu