Fenix
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Cerrito

Fenix vs Cerrito

Tỷ số chung cuộc: Fenix 2-0 Cerrito tại Primera División, 10 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Fenix thắng 2, hòa 2, Cerrito thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 8
Sân vận động
Parque Capurro, Montevideo
Trọng tài
Y. Álvarez
Phong độ
WLDDL Fenix
DWLLL Cerrito
  1. 5' Ignacio Panzariello
  2. 6' F. Estoyanoff 1-0
  3. 18' Andrés Barboza
  4. 38' Juan Ortiz
  5. HT1-0
  6. 46' F. Martínez I. Panzariello
  7. 46' L. Rodríguez J. Ortíz
  8. 46' O. Falconis M. Sosa
  9. 53' Luis Miguel Rodriguez
  10. 59' A. Schetino S. De Marco
  11. 63' E. Da Silva B. González
  12. 74' I. Pereira A. Amado
  13. 75' G. Viera D. Casas
  14. 78' G. Viera 2-0
  15. 81' B. Giménez M. Calzada
  16. 82' G. Vega C. Núñez
  17. 82' I. Sosa F. Estoyanoff
  18. 85' Franco Martínez
  19. 90' Ignacio Sosa
  20. FT2-0

Đội hình

Fenix Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Pallas
  1. 33A. Requena
  2. 24J. Álvez
  3. 23A. Argachá
  4. 15A. Barboza
  5. 32M. Techera
  6. 8N. Fernández
  7. 27C. Núñez ▼ 82'
  8. 34A. Amado ▼ 74'
  9. 11F. Estoyanoff ▼ 82'
  10. 20D. Casas ▼ 75'
  11. 26S. De Marco ▼ 59'

Dự bị 10

  1. 5A. Schetino ▲ 59'
  2. 10I. Pereira ▲ 74'
  3. 17G. Viera ▲ 75'
  4. 18G. Vega ▲ 82'
  5. 28I. Sosa ▲ 82'
  6. 1F. Casanova
  7. 3J. Toledo
  8. 14A. Alfaro
  9. 19M. Bueno
  10. 44E. Carlos
Cerrito Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Fernández
  1. 1K. Larrea
  2. 15J. Perujo
  3. 16A. Villoldo
  4. 13M. Soto
  5. 23C. Pimienta
  6. 24M. Calzada ▼ 81'
  7. 32I. Panzariello ▼ 46'
  8. 26M. Sosa ▼ 46'
  9. 31B. González ▼ 63'
  10. 14J. Ortíz ▼ 46'
  11. 20F. Rodríguez

Dự bị 10

  1. 5F. Martínez ▲ 46'
  2. 9L. Rodríguez ▲ 46'
  3. 18O. Falconis ▲ 46'
  4. 10E. Da Silva ▲ 63'
  5. 30B. Giménez ▲ 81'
  6. 2F. Vega
  7. 6A. Zamorano
  8. 21S. Amorín
  9. 22G. Acevedo
  10. 27B. Perea

Thống kê

023
640
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm3
4Trúng đích1
5Chệch đích2
3Phạt góc6
2Việt vị1
20Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3

So sánh

23Trận đấu24
20Ghi được11
23Thủng lưới39
0.87Bàn thắng mỗi trận0.46
9Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn10
7Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu