Wanderers
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cerro Largo

Wanderers vs Cerro Largo

Tỷ số chung cuộc: Wanderers 1-0 Cerro Largo tại Primera División, 14 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wanderers thắng 6, hòa 3, Cerro Largo thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 2
Sân vận động
Parque Alfredo Víctor Viera, Montevideo
Trọng tài
J. Burgos
Phong độ
DLWDL Wanderers
DDLDL Cerro Largo
  1. 38' Juan Manuel Acosta
  2. HT0-0
  3. 51' Lucas Morales
  4. 56' Hernán Rivero
  5. 58' Christian Bravo
  6. 62' A. Santurio C. Bravo
  7. 62' D. Riolfo N. Quagliata
  8. 71' A. Muñoz G. Machado
  9. 72' M. Enrique S. Martínez
  10. 72' B. Cordara J. Benguché
  11. 76' Augusto Max
  12. 80' E. Villar N. García
  13. 90'+3 Diego Riolfo
  14. 90'+2 Andrés Romero
  15. 90' M. Méndez H. Rivero
  16. 90' G. Wagner J. Acosta
  17. 90' B. Bentaberry A. Max
  18. 90' M. Méndez 1-0
  19. FT1-0

Đội hình

Wanderers Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Carreño
  1. 12I. De Arruabarrena
  2. 23E. García
  3. 4J. Acosta ▼ 90'
  4. 2J. Aguirre
  5. 7L. Pais
  6. 19C. Bravo ▼ 62'
  7. 5M. Estol
  8. 16B. Veglio
  9. 21K. Rolón
  10. 32H. Rivero ▼ 90'
  11. 10N. Quagliata ▼ 62'

Dự bị 10

  1. 11A. Santurio ▲ 62'
  2. 14D. Riolfo ▲ 62'
  3. 9M. Méndez ▲ 90'
  4. 26G. Wagner ▲ 90'
  5. 1M. Silveira
  6. 3J. Lacerda
  7. 15M. Fracchia
  8. 17M. Suárez
  9. 18G. Plada
  10. 22S. Figueredo
Cerro Largo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Núñez
  1. 1J. Silva
  2. 6R. García
  3. 4A. Romero
  4. 23A. Max ▼ 90'
  5. 5S. Martínez ▼ 72'
  6. 11L. Onetto
  7. 8C. Tizón
  8. 7G. Machado ▼ 71'
  9. 27L. Morales
  10. 9J. Benguché ▼ 72'
  11. 18N. García ▼ 80'

Dự bị 10

  1. 22A. Muñoz ▲ 71'
  2. 16M. Enrique ▲ 72'
  3. 20B. Cordara ▲ 72'
  4. 19E. Villar ▲ 80'
  5. 17B. Bentaberry ▲ 90'
  6. 2M. Gianoli
  7. 12L. Álvarez
  8. 14L. Correa
  9. 28R. Ergas
  10. 10N. Silva

Thống kê

045
730
58%Kiểm soát bóng42%
6Dứt điểm13
3Trúng đích6
3Chệch đích7
5Phạt góc7
0Việt vị2
15Phạm lỗi12
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua2

So sánh

32Trận đấu26
39Ghi được14
31Thủng lưới31
1.22Bàn thắng mỗi trận0.54
11Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn5
25Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu