Atletico Torque
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Cerro Largo

Atletico Torque vs Cerro Largo

Tỷ số chung cuộc: Atletico Torque 1-1 Cerro Largo tại Primera División, 5 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico Torque thắng 3, hòa 5, Cerro Largo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Centenario, Montevideo
Trọng tài
D. Riveiro
Phong độ
WLWWW Atletico Torque
DDLDL Cerro Largo
  1. 42' Emiliano Villar
  2. 43' 0-1 C. Tizón
  3. HT0-1
  4. 47' Agustín Peña
  5. 49' Cristhian Tizon
  6. 56' Diego Arismendi
  7. 65' R. Ergas E. Villar
  8. 68' S. Guerrero T. Palacios
  9. 68' M. Allende D. Pereira
  10. 78' Sebastián Guerrero
  11. 80' M. Gianoli G. Machado
  12. 80' N. García J. Benguché
  13. 81' N. Siri J. Cejas
  14. 81' M. Cabrera N. Milesi
  15. 83' Martin Gianoli
  16. 88' N. Guzmán A. Peña
  17. 89' L. Correa A. Muñoz
  18. 89' A. Cutti C. Tizón
  19. 90'+8 S. Guerrero 1-1
  20. FT1-1

Đội hình

Atletico Torque Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Cuello
  1. 55G. Guruceaga
  2. 8D. Arismendi
  3. 19A. Peña ▼ 88'
  4. 3J. Pereyra
  5. 17Á. Brun
  6. 16J. Álvarez
  7. 30N. Milesi ▼ 81'
  8. 10D. Pereira ▼ 68'
  9. 20T. Palacios ▼ 68'
  10. 13J. Zeballos
  11. 25J. Cejas ▼ 81'

Dự bị 10

  1. 9S. Guerrero ▲ 68'
  2. 22M. Allende ▲ 68'
  3. 14N. Siri ▲ 81'
  4. 40M. Cabrera ▲ 81'
  5. 7N. Guzmán ▲ 88'
  6. 1F. Tinaglini
  7. 2R. Orihuela
  8. 4O. Perdomo
  9. 5G. Chocobar
  10. 6S. Cartagena
Cerro Largo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Núñez
  1. 1J. Silva
  2. 6R. García
  3. 4A. Romero
  4. 23A. Max
  5. 5S. Martínez
  6. 10A. Muñoz ▼ 89'
  7. 8C. Tizón ▼ 89'
  8. 7G. Machado ▼ 80'
  9. 27L. Morales
  10. 9J. Benguché ▼ 80'
  11. 13E. Villar ▼ 65'

Dự bị 10

  1. 28R. Ergas ▲ 65'
  2. 2M. Gianoli ▲ 80'
  3. 18N. García ▲ 80'
  4. 14L. Correa ▲ 89'
  5. 26A. Cutti ▲ 89'
  6. 11L. Onetto
  7. 12L. Álvarez
  8. 16M. Enrique
  9. 20B. Cordara
  10. 21B. D'Altoe

Thống kê

035
230
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm6
7Trúng đích2
7Chệch đích4
5Phạt góc2
3Việt vị0
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua6

So sánh

27Trận đấu26
32Ghi được14
33Thủng lưới31
1.19Bàn thắng mỗi trận0.54
5Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn5
18Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu