Trận đấu
42
Bàn thắng mỗi trận
2.74
Cả hai cùng ghi bàn
47.62%
Trên 2.5 bàn
50%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 16 | 38.1% |
| Hòa | 12 | 28.57% |
| Thắng sân khách | 14 | 33.33% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Maldonado | 12 | 3 |
| 2 | Danubio | 10 | 2.5 |
| 3 | Central Espanol | 8 | 2 |
| 4 | Atenas | 7 | 2.33 |
| 5 | Cerrito | 7 | 1.75 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool Montevideo | 1 | 0.33 |
| 2 | Boston River | 2 | 0.5 |
| 3 | Club Nacional | 2 | 0.5 |
| 4 | Defensor Sporting | 2 | 0.67 |
| 5 | CA River Plate | 3 | 0.75 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 38 | 4 | 90.48% |
| 1.5 | 31 | 11 | 73.81% |
| 2.5 | 21 | 21 | 50% |
| 3.5 | 12 | 30 | 28.57% |
| 4.5 | 9 | 33 | 21.43% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 10 | 2 | 0 |
| Hòa | 6 | 8 | 8 |
| Thắng sân khách | 0 | 2 | 6 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 0 | 4 | 9.52% |
| 0 – 1 | 4 | 9.52% |
| 0 – 2 | 4 | 9.52% |
| 1 – 1 | 4 | 9.52% |
| 3 – 0 | 4 | 9.52% |
| 1 – 0 | 3 | 7.14% |
| 2 – 1 | 3 | 7.14% |
| 1 – 2 | 2 | 4.76% |
| 2 – 0 | 2 | 4.76% |
| 2 – 2 | 2 | 4.76% |