Emirates Club vs Al Urooba
Tỷ số chung cuộc: Emirates Club 0-1 Al Urooba tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 17 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emirates Club thắng 4, hòa 1, Al Urooba thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 24
- Sân vận động
- Emirates Club Stadium, Rās al-Khaymah (Ras al-Khaimah)
- Trọng tài
- Ammar Ali Abdulla Jumaa Al Junaibi
- Phong độ
- WLWLL Emirates Club
- WDDWD Al Urooba
- 24' Appolinaire Kack
- 27' Lithierry
- 40' Redah Atassi
- HT0-0
- 51' Khaled Ambar
- 52' 0-1 Ali Madan11m
- 61' Sultan Qasem
- 63' ▲ Mohammed Saeed ▼ Khaled Ambar
- 63' ▲ Waleed Hussain ▼ Sultan Qasem
- 77' ▲ Faisal Khameis ▼ Ali Hassan
- 80' ▲ Fahad Badr ▼ Alyson Motta
- 80' ▲ Abdulla Al Nuaimi ▼ Ahmed Eisa
- 88' Ahmed Al Hosani
- 90'+2 ▲ Yousuf Khalfan ▼ Faisal Khameis
- 90'+5 ▲ R. Valencia ▼ Ali Madan
- 90'+5 ▲ Hamad Hassan ▼ Khalid Yahya
- FT0-1
Đội hình
- 55Suhail Abdulla
- 2Ali Moustafa
- 96Firas Saleh Alkhaseebi
- 6Ahmed Eisa ▼ 80'
- 26Fares Khalil
- 24Khaled Ambar ▼ 63'
- 8W. Sabbar
- 44Sultan Qasem ▼ 63'
- 14J. Gnadou
- 12Alyson Motta ▼ 80'
- 33Lithierry
Dự bị 9
- 16Mohammed Saeed ▲ 63'
- 88Waleed Hussain ▲ 63'
- 34Fahad Badr ▲ 80'
- 10Abdulla Al Nuaimi ▲ 80'
- 13Ali Saeed Saqr
- 64Yago
- 23Ahmed Mahmoud
- 25Saeed Al Kaabi
- 30Abdulla Mohammed
- 19Ahmed Al Hosani
- 23R. Atassi
- 5Nashd Abdulqadir
- 16Gianluca Muniz
- 7Ali Madan ▼ 90'
- 8A. Kack
- 91Salim Al Rawahi
- 70Khalid Yahya ▼ 90'
- 14Y. Olatunji
- 45Ali Hassan ▼ 77'
- 38Mohammed Khalfan
Dự bị 9
- 78Faisal Khameis ▲ 77'
- 77Yousuf Khalfan ▲ 90'
- 81R. Valencia ▲ 90'
- 20Hamad Hassan ▲ 90'
- 21Mohamed Al Eter
- 71Ibrahim Al Kaabi
- 12Abdulla Saeed
- 66Mohamed Mallahi
- 22Ahmed Khamis Rabei
Thống kê
03⚑6
⚑430
7Dứt điểm6
2Trúng đích2
2Chệch đích3
3Bị chặn1
6Phạt góc4
1Việt vị1
16Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
1Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 17 | +40 | 65 | |
| 2 | 26 | 46 - 25 | +21 | 55 | |
| 3 | 26 | 51 - 25 | +26 | 53 | |
| 4 | 26 | 42 - 34 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | 33 - 30 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 36 - 30 | +6 | 36 | |
| 7 | 26 | 35 - 40 | -5 | 35 | |
| 8 | 26 | 42 - 38 | +4 | 33 | |
| 9 | 26 | 33 - 39 | -6 | 31 | |
| 10 | 26 | 38 - 49 | -11 | 28 | |
| 11 | 26 | 32 - 38 | -6 | 28 | |
| 12 | 26 | 28 - 36 | -8 | 24 | |
| 13 | 26 | 25 - 57 | -32 | 18 | |
| 14 | 26 | 21 - 61 | -40 | 10 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu34
28Ghi được34
70Thủng lưới68
0.8Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới3
21Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai21