Trận đấu
35
Bàn thắng mỗi trận
3.23
Cả hai cùng ghi bàn
68.57%
Trên 2.5 bàn
68.57%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 22 | 62.86% |
| Hòa | 3 | 8.57% |
| Thắng sân khách | 10 | 28.57% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Rukh Vynnyky U19 | 21 | 4.2 |
| 2 | Dynamo Kyiv U19 | 14 | 2.8 |
| 3 | Karpaty Lviv U19 | 10 | 2 |
| 4 | Livyi Bereh U19 | 9 | 1.8 |
| 5 | Oleksandria U19 | 9 | 1.8 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Rukh Vynnyky U19 | 2 | 0.4 |
| 2 | Dynamo Kyiv U19 | 4 | 0.8 |
| 3 | Shakhtar Donetsk U19 | 6 | 1.2 |
| 4 | Livyi Bereh U19 | 7 | 1.4 |
| 5 | Veres Rivne U19 | 7 | 1.4 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 35 | 0 | 100% |
| 1.5 | 32 | 3 | 91.43% |
| 2.5 | 24 | 11 | 68.57% |
| 3.5 | 12 | 23 | 34.29% |
| 4.5 | 7 | 28 | 20% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 12 | 1 | 0 |
| Hòa | 6 | 0 | 3 |
| Thắng sân khách | 4 | 2 | 7 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 1 | 8 | 22.86% |
| 3 – 1 | 4 | 11.43% |
| 1 – 1 | 3 | 8.57% |
| 1 – 2 | 3 | 8.57% |
| 2 – 0 | 3 | 8.57% |
| 0 – 2 | 2 | 5.71% |
| 1 – 0 | 2 | 5.71% |
| 0 – 1 | 1 | 2.86% |
| 0 – 5 | 1 | 2.86% |
| 1 – 3 | 1 | 2.86% |