Inhulets vs Metal Kharkiv
Tỷ số chung cuộc: Inhulets 2-1 Metal Kharkiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Inhulets thắng 4, hòa 1, Metal Kharkiv thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 17
- Sân vận động
- Kremin'-Arena im. Olega Babaeva, Kremenchuk
- Trọng tài
- V. Novokhatny
- Phong độ
- LLWDW Inhulets
- WDWWL Metal Kharkiv
- 8' Sergiy Chenbay
- 28' V. Odaryuk · D. Nağıyev 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Marusych ▼ A. Sitalo
- 46' ▲ S. Panasenko ▼ I. Chaykovskyi
- 47' Yehor Demchenko
- 62' ▲ D. Korkishko ▼ E. Demchenko
- 64' 1-1 P. Malumandsoko · M. Pryadun
- 67' ▲ M. Melnychuk ▼ S. Chenbay
- 74' ▲ Samuel ▼ V. Naumets
- 77' V. Odaryuk · O. Kozak 2-1
- 89' ▲ B. Porokh ▼ Y. Romanyuk
- 90'+3 Maksym Kovalyov
- 90'+5 Pathy Malumandsoko
- FT2-1
Đội hình
- 12O. Palamarchuk
- 21S. Chenbay ▼ 67'
- 55M. Kovalev
- 23O. Kucherenko
- 29A. Smolyakov
- 33D. Nağıyev
- 88A. Kukharuk
- 8V. Klymenko
- 19V. Odaryuk
- 17A. Sitalo ▼ 46'
- 10O. Kozak
Dự bị 12
- 9M. Marusych ▲ 46'
- 91M. Melnychuk ▲ 67'
- 28V. Pavlov
- 31O. Bilyk
- 24I. Golovkin
- 7O. Osypenko
- 15A. Korobenko
- 14D. Kravchuk
- 11V. Bliznichenko
- 97D. Rezepov
- 27Y. Kozyrenko
- 60D. Pospelov
- 96D. Ermolov
- 47Y. Romanyuk ▼ 89'
- 3P. Malumandsoko
- 2O. Mizyuk
- 11E. Kartushov
- 4I. Chaykovskyi ▼ 46'
- 6A. Ralyuchenko
- 17E. Demchenko ▼ 62'
- 23B. Boychuk
- 10V. Naumets ▼ 74'
- 9M. Pryadun
Dự bị 9
- 8S. Panasenko ▲ 46'
- 7D. Korkishko ▲ 62'
- 28Samuel ▲ 74'
- 31B. Porokh ▲ 89'
- 21M. Bagachanskyi
- 99O. Kostyk
- 88Y. Ryazantsev
- 70A. Chidomere
- 5O. Nikolyshyn
Thống kê
02⚑10
⚑711
13Dứt điểm8
6Trúng đích4
5Chệch đích3
2Bị chặn1
10Phạt góc7
3Việt vị5
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 21 | +48 | 72 | |
| 2 | 30 | 61 - 27 | +34 | 67 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 67 | |
| 4 | 30 | 51 - 25 | +26 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 44 | |
| 7 | 30 | 26 - 30 | -4 | 41 | |
| 8 | 30 | 23 - 36 | -13 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 35 | |
| 10 | 30 | 22 - 33 | -11 | 33 | |
| 11 | 30 | 31 - 37 | -6 | 32 | |
| 12 | 30 | 23 - 42 | -19 | 32 | |
| 13 | 30 | 35 - 45 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 34 | -12 | 31 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 18 - 52 | -34 | 13 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu37
34Ghi được34
38Thủng lưới70
0.94Bàn thắng mỗi trận0.92
13Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn21
17Hiệp hai18